胡扯
—
Gợi nhớ
Từ "胡扯" (hú chě) mang nghĩa "nói nhảm, nói bậy, nói nhăng nói cuội", kết hợp bởi 胡 (hú - hồ): "râu" + 扯 (chě - xả): "Kéo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 胡: Phần râu và yếm thịt (⺼) dưới cằm của những tộc người phương Bắc từ thời cổ xưa (古) gắn liền với chữ Hồ, râu (胡). • Chữ 扯: Đưa bàn tay (扌) nắm chặt vạt áo giữ người kia dừng lại (止) không cho bước đi là động tác lôi, kéo (扯).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:nói nhảm, nói bậy, nói nhăng nói cuội
Ví dụ (3)
你不要听他胡扯,根本没有那回事。
Cậu đừng nghe anh ta nói nhảm, hoàn toàn không có chuyện đó đâu.
Don't listen to his nonsense; there is no such thing at all.
这篇新闻简直是在胡扯,毫无事实依据。
Bài báo này đúng là nói nhăng nói cuội, chẳng có chút căn cứ thực tế nào.
This news article is complete nonsense, with no factual basis whatsoever.
别在这儿胡扯了,赶紧去干活吧!
Đừng ở đây tán dóc nhảm nhí nữa, mau đi làm việc đi!
Stop talking nonsense here and hurry up and get to work!
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây