ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
胡扯
hú chě
nói nhảm, nói bậy, nói nhăng nói cuội
Hán việt: hồ xả
—

Gợi nhớ

Từ "胡扯" (hú chě) mang nghĩa "nói nhảm, nói bậy, nói nhăng nói cuội", kết hợp bởi 胡 (hú - hồ): "râu" + 扯 (chě - xả): "Kéo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 胡: Phần râu và yếm thịt (⺼) dưới cằm của những tộc người phương Bắc từ thời cổ xưa (古) gắn liền với chữ Hồ, râu (胡). • Chữ 扯: Đưa bàn tay (扌) nắm chặt vạt áo giữ người kia dừng lại (止) không cho bước đi là động tác lôi, kéo (扯).

Thành phần cấu tạo

胡扯
hú chě
nói nhảm, nói bậy, nói nhăng nói cuội
胡
hú • hồ
râu
古
Chữ Cổ
Lâu đời, cổ xưa / biểu âm (bên trái)
⺼
Bộ Nhục
Phần da thịt, yếm cổ dưới cằm (bên phải)
扯
chě • xả
Kéo
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
止
Bộ Chỉ
Dừng / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:nói nhảm, nói bậy, nói nhăng nói cuội
Ví dụ (3)
nǐ你búyào不要tīng听tā他húchě胡扯,gēnběn根本méiyǒu没有nà那huí回shì事。
Cậu đừng nghe anh ta nói nhảm, hoàn toàn không có chuyện đó đâu.
Don't listen to his nonsense; there is no such thing at all.
zhè这piān篇xīnwén新闻jiǎnzhí简直shì是zài在húchě胡扯,háowú毫无shìshí事实yījù依据。
Bài báo này đúng là nói nhăng nói cuội, chẳng có chút căn cứ thực tế nào.
This news article is complete nonsense, with no factual basis whatsoever.
bié别zài在zhèr这儿húchě胡扯le了,gǎnjǐn赶紧qù去gànhuó干活ba吧!
Đừng ở đây tán dóc nhảm nhí nữa, mau đi làm việc đi!
Stop talking nonsense here and hurry up and get to work!

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây