挂失
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "挂失" (guà//shī) mang nghĩa "báo mất (thẻ, giấy tờ), trình báo thất lạc", kết hợp bởi 挂 (guà - quải): "treo" + 失 (shī - thất): "Mất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 挂: Đưa bàn tay (扌) nâng chuỗi ngọc khuê quý giá (圭) móc lên vách tường cao để treo, gắn ngay ngắn (挂). • Chữ 失: Đôi bàn tay người (大) sơ ý buông lỏng khiến đồ vật tuột rơi đi (丿), biểu thị sự đánh rơi, thất lạc và mất mát (失).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 挂失
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'guà / shī')
Nghĩa:báo mất (thẻ, giấy tờ), trình báo thất lạc
Ví dụ (5)
我的银行卡丢了,需要马上挂失。
Thẻ ngân hàng của tôi bị mất rồi, cần phải báo mất ngay lập tức.
I lost my bank card and need to report it lost immediately.
身份证遗失后请立刻到公安局挂失。
Sau khi làm mất chứng minh thư, xin hãy đến cơ quan công an trình báo thất lạc ngay.
If your ID card is lost, please report the loss to the Public Security Bureau immediately.
手机被偷了,我得打电话给营业厅办理挂失。
Điện thoại bị trộm rồi, tôi phải gọi điện cho phòng giao dịch để làm thủ tục báo mất.
My phone was stolen, so I have to call the service center to report the loss.
护照不见了,他打算明天去挂失。
Hộ chiếu không thấy đâu nữa, anh ấy dự định ngày mai sẽ đi báo mất.
His passport is missing, and he plans to report it lost tomorrow.
挂失手续通常需要几天时间才能办好。
Thủ tục trình báo thất lạc thường cần vài ngày mới có thể làm xong.
It usually takes several days to complete the loss reporting procedures.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây