挂失服务
—
Gợi nhớ
Từ "挂失服务" (guàshī fúwù) mang nghĩa "Dịch vụ báo mất thẻ", kết hợp bởi 挂 (guà - quải): "treo" + 失 (shī - thất): "Mất" + 服 (fú - phục): "quần áo" + 务 (wù - vụ): "công việc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 挂: Đưa bàn tay (扌) nâng chuỗi ngọc khuê quý giá (圭) móc lên vách tường cao để treo, gắn ngay ngắn (挂). • Chữ 失: Đôi bàn tay người (大) sơ ý buông lỏng khiến đồ vật tuột rơi đi (丿), biểu thị sự đánh rơi, thất lạc và mất mát (失). • Chữ 服: Thân hình (⺼) khoác lên mình bộ y phục chỉnh tề và cúi mình tuân theo phép tắc (卩) biểu thị cho quần áo và sự thuyết phục (服). • Chữ 务: Dốc toàn bộ sức lực (力) và đôi chân bước đi làm việc (夂) không ngừng nghỉ để hoàn thành trọng trách được giao, đó là công việc, nhiệm vụ (务).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Dịch vụ báo mất thẻ
Ví dụ (3)
银行客服电话提供二十四小时自助及人工挂失服务。
Đường dây nóng dịch vụ khách hàng ngân hàng cung cấp dịch vụ báo mất thẻ tự động và qua tổng đài viên suốt ngày đêm.
The bank's customer service hotline provides 24-hour self-service and agent-assisted loss reporting services.
办理挂失服务后,原银行卡的所有线上线下交易将被立即终止。
Sau khi thực hiện dịch vụ báo mất thẻ, tất cả giao dịch trực tuyến và trực tiếp của thẻ ngân hàng cũ sẽ bị chấm dứt ngay lập tức.
Once a card is reported lost, all online and offline transactions on the original bank card will be terminated immediately.
您可以使用手机App里的挂失服务进行临时锁卡,防止资金被盗刷。
Bạn có thể sử dụng tính năng báo mất thẻ trên ứng dụng điện thoại để khóa thẻ tạm thời, phòng ngừa tiền bị quẹt trộm.
You can use the loss reporting service in the mobile app to temporarily lock your card and prevent unauthorized transactions.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây