ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
挂失服务
guàshī fúwù
Dịch vụ báo mất thẻ
Hán việt: quải thất phục vụ
—

Gợi nhớ

Từ "挂失服务" (guàshī fúwù) mang nghĩa "Dịch vụ báo mất thẻ", kết hợp bởi 挂 (guà - quải): "treo" + 失 (shī - thất): "Mất" + 服 (fú - phục): "quần áo" + 务 (wù - vụ): "công việc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 挂: Đưa bàn tay (扌) nâng chuỗi ngọc khuê quý giá (圭) móc lên vách tường cao để treo, gắn ngay ngắn (挂). • Chữ 失: Đôi bàn tay người (大) sơ ý buông lỏng khiến đồ vật tuột rơi đi (丿), biểu thị sự đánh rơi, thất lạc và mất mát (失). • Chữ 服: Thân hình (⺼) khoác lên mình bộ y phục chỉnh tề và cúi mình tuân theo phép tắc (卩) biểu thị cho quần áo và sự thuyết phục (服). • Chữ 务: Dốc toàn bộ sức lực (力) và đôi chân bước đi làm việc (夂) không ngừng nghỉ để hoàn thành trọng trách được giao, đó là công việc, nhiệm vụ (务).

Thành phần cấu tạo

挂失服务
guàshī fúwù
Dịch vụ báo mất thẻ
挂
guà • quải
treo
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
圭
Khuê
Viên ngọc / âm đọc (nằm bên phải)
失
shī • thất
Mất
失
Bộ Thất
Hình vật tuột khỏi tay
服
fú • phục
quần áo
⺼
Bộ Nhục (biến thể)
Thân (bên trái)
卩
Bộ Tiết
Quỳ (bên phải - biến thể)
务
wù • vụ
công việc
夂
Bộ Trĩ (biến thể)
Hành động (phía trên)
力
Bộ Lực
Sức mạnh (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Dịch vụ báo mất thẻ
Ví dụ (3)
yínháng银行kèfú客服diànhuà电话tígōng提供èrshísì二十四xiǎoshí小时zìzhù自助jí及réngōng人工guàshī挂失fúwù服务。
Đường dây nóng dịch vụ khách hàng ngân hàng cung cấp dịch vụ báo mất thẻ tự động và qua tổng đài viên suốt ngày đêm.
The bank's customer service hotline provides 24-hour self-service and agent-assisted loss reporting services.
bànlǐ办理guàshī挂失fúwù服务hòu后,yuán原yínhángkǎ银行卡de的suǒyǒu所有xiàn线shàngxiàn上线xià下jiāoyì交易jiāng将bèi被lìjí立即zhōngzhǐ终止。
Sau khi thực hiện dịch vụ báo mất thẻ, tất cả giao dịch trực tuyến và trực tiếp của thẻ ngân hàng cũ sẽ bị chấm dứt ngay lập tức.
Once a card is reported lost, all online and offline transactions on the original bank card will be terminated immediately.
nín您kěyǐ可以shǐyòng使用shǒujī手机appApplǐ里de的guàshī挂失fúwù服务jìnxíng进行línshí临时suǒ锁kǎ卡,fángzhǐ防止zījīn资金bèi被dào盗shuā刷。
Bạn có thể sử dụng tính năng báo mất thẻ trên ứng dụng điện thoại để khóa thẻ tạm thời, phòng ngừa tiền bị quẹt trộm.
You can use the loss reporting service in the mobile app to temporarily lock your card and prevent unauthorized transactions.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây