ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
垂挂
chuí guà
Treo rủ, rủ xuống
Hán việt: thùy quải
—

Gợi nhớ

Từ "垂挂" (chuí guà) mang nghĩa "Treo rủ, rủ xuống", kết hợp bởi 垂 (chuí - thùy): "Treo lơ lửng" + 挂 (guà - quải): "treo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 垂: Hình ảnh những cành lá trĩu quả rủ cong xuống sát mặt đất gợi nên dáng vẻ buông thõng, rủ xuống (垂). • Chữ 挂: Đưa bàn tay (扌) nâng chuỗi ngọc khuê quý giá (圭) móc lên vách tường cao để treo, gắn ngay ngắn (挂).

Thành phần cấu tạo

垂挂
chuí guà
Treo rủ, rủ xuống
垂
chuí • thùy
Treo lơ lửng
垂
Bộ Thùy
Hình cành cây rủ xuống đất
挂
guà • quải
treo
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
圭
Khuê
Viên ngọc / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Treo rủ, rủ xuống
Ví dụ (3)
chuānghu窗户shàng上chuíguà垂挂zhe着yì一céng层báobáo薄薄de的báishā白纱chuānglián窗帘。
Trên cửa sổ treo rủ một lớp rèm voan trắng mỏng.
A thin white gauze curtain hangs down over the window.
liǔshù柳树de的zhītiáo枝条chuíguà垂挂zài在shuǐmiàn水面shàng上,suífēng随风qīngqīng轻轻yáobǎi摇摆。
Cành liễu rủ xuống mặt nước, khẽ đung đưa theo gió.
The willow branches hang down over the water, swaying gently in the breeze.
qiángbì墙壁shàng上chuíguà垂挂zhe着xǔduō许多jīngměi精美de的chuántǒng传统zhuāngshìpǐn装饰品。
Trên tường treo rủ nhiều món đồ trang trí truyền thống tinh mỹ.
Many exquisite traditional ornaments hang down on the wall.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây