垂挂
—
Gợi nhớ
Từ "垂挂" (chuí guà) mang nghĩa "Treo rủ, rủ xuống", kết hợp bởi 垂 (chuí - thùy): "Treo lơ lửng" + 挂 (guà - quải): "treo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 垂: Hình ảnh những cành lá trĩu quả rủ cong xuống sát mặt đất gợi nên dáng vẻ buông thõng, rủ xuống (垂). • Chữ 挂: Đưa bàn tay (扌) nâng chuỗi ngọc khuê quý giá (圭) móc lên vách tường cao để treo, gắn ngay ngắn (挂).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 垂挂
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Treo rủ, rủ xuống
Ví dụ (3)
窗户上垂挂着一层薄薄的白纱窗帘。
Trên cửa sổ treo rủ một lớp rèm voan trắng mỏng.
A thin white gauze curtain hangs down over the window.
柳树的枝条垂挂在水面上,随风轻轻摇摆。
Cành liễu rủ xuống mặt nước, khẽ đung đưa theo gió.
The willow branches hang down over the water, swaying gently in the breeze.
墙壁上垂挂着许多精美的传统装饰品。
Trên tường treo rủ nhiều món đồ trang trí truyền thống tinh mỹ.
Many exquisite traditional ornaments hang down on the wall.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây