垂头丧气
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "垂头丧气" (chuítóu-sàngqì) mang nghĩa "chán nản ủ rũ, buồn bã thất vọng", kết hợp bởi 垂 (chuí - thùy): "Treo lơ lửng" + 头 (tóu - đầu): "đầu" + 丧 (sāng / sàng - tang): "tang lễ" + 气 (qì - khí): "khí". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 垂: Hình ảnh những cành lá trĩu quả rủ cong xuống sát mặt đất gợi nên dáng vẻ buông thõng, rủ xuống (垂). • Chữ 头: Hai nét chấm như mái tóc trên vầng trán của một người đứng dang tay (大), khắc họa bộ phận đứng đầu cơ thể là cái đầu (头). • Chữ 丧: Người mặc vạt áo xô rủ xuống (衣) cầm cành cây khô (十) khóc thương người đã khuất, biểu thị nỗi mất mát và đám tang (丧). • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:chán nản ủ rũ, buồn bã thất vọng
Ví dụ (5)
考试不及格后,他垂头丧气地回到了家。
Sau khi thi trượt, anh ấy chán nản ủ rũ trở về nhà.
After failing the exam, he went home dejectedly.
比赛输了,队员们都垂头丧气地坐在场边。
Thua trận, các thành viên trong đội đều ngồi buồn bã thất vọng bên lề sân.
After losing the game, the team members sat by the field looking dejected.
遇到一点困难不要垂头丧气,我们要继续努力。
Gặp chút khó khăn đừng chán nản ủ rũ, chúng ta phải tiếp tục cố gắng.
Don't get discouraged by a little difficulty; we need to keep working hard.
面试被拒绝后,她垂头丧气地走出了办公室。
Sau khi bị từ chối phỏng vấn, cô ấy ủ rũ đi ra khỏi văn phòng.
After being rejected in the interview, she walked out of the office dejectedly.
看到计划失败,他不禁垂头丧气。
Thấy kế hoạch thất bại, anh ấy không khỏi buồn bã thất vọng.
Seeing that the plan had failed, he couldn't help feeling dejected.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây