当即
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "当即" (dāngjí) mang nghĩa "ngay lập tức, ngay tại chỗ", kết hợp bởi 当 (dāng / dàng - đương): "làm" + 即 (jí - tức): "tức là". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 当: Đôi bàn tay (彐) vững vàng nâng đỡ công việc tỏa sáng (⺌) ở phía trên thể hiện tinh thần gánh vác, đảm đương, làm (当). • Chữ 即: Người khách quỳ gối (卩) ngay bên mâm cơm thơm ngon (艮) vừa dọn ra để thưởng thức lập tức, nghĩa là tức khắc, liền ngay (即).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:ngay lập tức, ngay tại chỗ
Ví dụ (5)
听到这个好消息,他当即跳了起来。
Nghe được tin tốt này, anh ấy ngay lập tức nhảy cẫng lên.
Hearing the good news, he immediately jumped to his feet.
经理当即决定录用他。
Giám đốc ngay lập tức quyết định tuyển dụng anh ấy.
The manager decided on the spot to hire him.
对于这个不合理的要求,她当即表示拒绝。
Đối với yêu cầu vô lý này, cô ấy ngay lập tức tỏ ý từ chối.
She immediately refused this unreasonable demand.
警察抓住小偷后,当即把他押上了警车。
Sau khi bắt được tên trộm, cảnh sát ngay tại chỗ giải hắn lên xe cảnh sát.
After catching the thief, the police immediately escorted him into the police car.
双方在会议上达成了共识,并当即签署了协议。
Hai bên đã đạt được nhận thức chung trong cuộc họp và ngay lập tức ký kết thỏa thuận.
The two sides reached a consensus at the meeting and signed the agreement on the spot.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây