ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
即日
jírì
Hôm nay, ngay trong ngày
Hán việt: tức nhật
—

Gợi nhớ

Từ "即日" (jírì) mang nghĩa "Hôm nay, ngay trong ngày", kết hợp bởi 即 (jí - tức): "tức là" + 日 (rì - nhật): "ngày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 即: Người khách quỳ gối (卩) ngay bên mâm cơm thơm ngon (艮) vừa dọn ra để thưởng thức lập tức, nghĩa là tức khắc, liền ngay (即). • Chữ 日: Vầng mặt trời tỏa ánh nắng ấm áp giữa bầu trời mở ra một ngày mới (日).

Thành phần cấu tạo

即日
jírì
Hôm nay, ngay trong ngày
即
jí • tức
tức là
艮
Cấn (biến thể)
Bát thức ăn (bên trái)
卩
Bộ Tiết
Người quỳ (bên phải)
日
rì • nhật
ngày
日
Bộ Nhật
Hình mặt trời có nét ngang ở giữa

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Hôm nay, ngay trong ngày
Ví dụ (3)
běncì本次huódòng活动zìjírìqǐ自即日起zhèngshì正式kāishǐ开始,huānyíng欢迎dàjiā大家bàomíng报名。
Hoạt động lần này chính thức bắt đầu từ hôm nay, chào mừng mọi người đăng ký.
This event officially begins today, and everyone is welcome to sign up.
tā他jiāng将yú于jírì即日qǐchéng启程qiánwǎng前往běijīng北京cānjiā参加huìyì会议。
Anh ấy sẽ lên đường đi Bắc Kinh tham dự hội nghị ngay trong ngày hôm nay.
He will depart for Beijing today to attend the conference.
cùxiāo促销shāngpǐn商品shùliàng数量yǒuxiàn有限,shòuwán售完jírì即日jiézhǐ截止。
Số lượng sản phẩm khuyến mãi có hạn, chương trình sẽ kết thúc ngay khi bán hết.
Promotional items are limited in quantity, and the offer ends the day they sell out.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây