即日
—
Gợi nhớ
Từ "即日" (jírì) mang nghĩa "Hôm nay, ngay trong ngày", kết hợp bởi 即 (jí - tức): "tức là" + 日 (rì - nhật): "ngày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 即: Người khách quỳ gối (卩) ngay bên mâm cơm thơm ngon (艮) vừa dọn ra để thưởng thức lập tức, nghĩa là tức khắc, liền ngay (即). • Chữ 日: Vầng mặt trời tỏa ánh nắng ấm áp giữa bầu trời mở ra một ngày mới (日).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 即日
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Hôm nay, ngay trong ngày
Ví dụ (3)
本次活动自即日起正式开始,欢迎大家报名。
Hoạt động lần này chính thức bắt đầu từ hôm nay, chào mừng mọi người đăng ký.
This event officially begins today, and everyone is welcome to sign up.
他将于即日启程前往北京参加会议。
Anh ấy sẽ lên đường đi Bắc Kinh tham dự hội nghị ngay trong ngày hôm nay.
He will depart for Beijing today to attend the conference.
促销商品数量有限,售完即日截止。
Số lượng sản phẩm khuyến mãi có hạn, chương trình sẽ kết thúc ngay khi bán hết.
Promotional items are limited in quantity, and the offer ends the day they sell out.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây