一拍即合
—
Gợi nhớ
Từ "一拍即合" (yì pāi jí hé) mang nghĩa "tâm đầu ý hợp ngay lập tức, bắt nhịp ăn ý ngay", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 拍 (pāi - phách): "chụp (ảnh" + 即 (jí - tức): "tức là" + 合 (hé / gě - hợp): "hợp lại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 拍: Đưa bàn tay (扌) vỗ nhịp hoặc bấm máy làm lóe lên tia sáng trắng (白) để ghi lại khoảnh khắc chính là vỗ tay, chụp ảnh (拍). • Chữ 即: Người khách quỳ gối (卩) ngay bên mâm cơm thơm ngon (艮) vừa dọn ra để thưởng thức lập tức, nghĩa là tức khắc, liền ngay (即). • Chữ 合: Ba mặt nắp đậy chụm lại (亼) khớp kín hoàn toàn trên miệng chiếc hộp (口), biểu thị sự gắn kết, hợp lại và phù hợp (合).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 一拍即合
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:tâm đầu ý hợp ngay lập tức, bắt nhịp ăn ý ngay
Ví dụ (3)
他们俩对这个项目的发展方向一拍即合。
Hai người họ lập tức đồng lòng về hướng phát triển của dự án này.
The two of them hit it off immediately regarding the development direction of this project.
经过几次交流,两家公司在一拍即合之下达成了合作。
Sau vài lần trao đổi, hai công ty đã nhanh chóng hợp ý và đạt được thỏa thuận hợp tác.
After a few exchanges, the two companies clicked right away and reached a partnership.
既然大家的想法一拍即合,那就马上开始行动吧。
Đã là ý tưởng của mọi người gặp nhau ngay lập tức, vậy thì hãy mau chóng hành động thôi.
Since everyone's ideas are completely in sync, let's start taking action right away.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây