即时
—
Gợi nhớ
Từ "即时" (jíshí) mang nghĩa "Ngay lập tức, tức thời", kết hợp bởi 即 (jí - tức): "tức là" + 时 (shí - thời): "thời gian". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 即: Người khách quỳ gối (卩) ngay bên mâm cơm thơm ngon (艮) vừa dọn ra để thưởng thức lập tức, nghĩa là tức khắc, liền ngay (即). • Chữ 时: Nhìn bóng mặt trời (日) dịch chuyển từng tấc (寸) trên đồng hồ cát giúp con người đo đếm chính xác từng khoảng thời gian (时).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 即时
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Phó từ
Nghĩa:Ngay lập tức, tức thời
Ví dụ (3)
软件会提供即时翻译,方便跨国交流。
Phần mềm sẽ cung cấp dịch thuật tức thời để tạo thuận lợi cho việc giao tiếp xuyên quốc gia.
The software provides real-time translation to facilitate cross-border communication.
发生紧急情况时,请即时向保安人员报告。
Khi xảy ra tình huống khẩn cấp, xin vui lòng báo cáo ngay lập tức cho nhân viên bảo vệ.
In case of an emergency, please report to the security personnel immediately.
这款即时通讯软件在年轻人中非常受欢迎。
Ứng dụng nhắn tin tức thời này cực kỳ phổ biến trong giới trẻ.
This instant messaging app is very popular among young people.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây