即可
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "即可" (jíkě) mang nghĩa "là được, như vậy là đủ", kết hợp bởi 即 (jí - tức): "tức là" + 可 (kě - khả): "có thể". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 即: Người khách quỳ gối (卩) ngay bên mâm cơm thơm ngon (艮) vừa dọn ra để thưởng thức lập tức, nghĩa là tức khắc, liền ngay (即). • Chữ 可: Dưới thanh xà ngang (丁), cái miệng (口) cất tiếng hát vang hoặc gật đầu đồng ý rằng việc ấy hoàn toàn làm được, có thể (可).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 即可
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:là được, như vậy là đủ
Ví dụ (5)
加入热水即可食用。
Chỉ cần thêm nước nóng vào là ăn được.
Just add hot water and it is ready to eat.
您只需在这里签字即可。
Ngài chỉ cần ký tên ở đây là được.
You only need to sign here.
用手机支付即可。
Dùng điện thoại thanh toán là được.
You can simply pay by mobile phone.
每天服用两片即可。
Mỗi ngày uống hai viên là đủ.
Just take two tablets a day.
在线提交表格即可。
Nộp biểu mẫu trực tuyến là được.
You only need to submit the form online.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây