ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
即可
jíkě
là được, như vậy là đủ
Hán việt: tức khả
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "即可" (jíkě) mang nghĩa "là được, như vậy là đủ", kết hợp bởi 即 (jí - tức): "tức là" + 可 (kě - khả): "có thể". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 即: Người khách quỳ gối (卩) ngay bên mâm cơm thơm ngon (艮) vừa dọn ra để thưởng thức lập tức, nghĩa là tức khắc, liền ngay (即). • Chữ 可: Dưới thanh xà ngang (丁), cái miệng (口) cất tiếng hát vang hoặc gật đầu đồng ý rằng việc ấy hoàn toàn làm được, có thể (可).

Thành phần cấu tạo

即可
jíkě
là được, như vậy là đủ
即
jí • tức
tức là
艮
Cấn (biến thể)
Bát thức ăn (bên trái)
卩
Bộ Tiết
Người quỳ (bên phải)
可
kě • khả
có thể
丁
Đinh (biến thể)
Nét ngang (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
phó từ
Nghĩa:là được, như vậy là đủ
Ví dụ (5)
jiārù加入rèshuǐ热水jíkě即可shíyòng食用。
Chỉ cần thêm nước nóng vào là ăn được.
Just add hot water and it is ready to eat.
nín您zhǐ只xū需zài在zhèlǐ这里qiānzì签字jíkě即可。
Ngài chỉ cần ký tên ở đây là được.
You only need to sign here.
yòng用shǒujī手机zhīfù支付jíkě即可。
Dùng điện thoại thanh toán là được.
You can simply pay by mobile phone.
měitiān每天fúyòng服用liǎng两piàn片jíkě即可。
Mỗi ngày uống hai viên là đủ.
Just take two tablets a day.
zài在xiàn线tíjiāo提交biǎogé表格jíkě即可。
Nộp biểu mẫu trực tuyến là được.
You only need to submit the form online.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây