ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
衰微
shuāi wéi
suy yếu, suy vi, sa sút
Hán việt: suy vi
—

Gợi nhớ

Từ "衰微" (shuāi wéi) mang nghĩa "suy yếu, suy vi, sa sút", kết hợp bởi 衰 (shuāi / cuī - suy): "suy giảm" + 微 (wēi - vi): "nhỏ bé". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 衰: Tấm áo khoác trên người (衣) đã sờn rách cùng hơi thở yếu ớt qua khuôn miệng (口) báo hiệu sức lực đang suy giảm, suy yếu (衰). • Chữ 微: Bước chân nhỏ (彳) đi qua khe núi cao (山 + 兀) chỉ cần khẽ chạm nhẹ (攵) vào cành cây cũng đủ làm lá rung rinh, chỉ sự tinh tế, nhỏ bé, vi mô (微).

Thành phần cấu tạo

衰微
shuāi wéi
suy yếu, suy vi, sa sút
衰
shuāi / cuī • suy
suy giảm
衣
Bộ Y
Quần áo, y phục (giao nhau)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (giao nhau)
一
Bộ Nhất
Số một, một nét ngang (giao nhau)
微
wēi • vi
nhỏ bé
彳
Bộ Xích
Bước chân trái, đi lại (bên trái)
山
Bộ Sơn
Núi non (phía trên)
兀
Chữ Ngoạt
cao và dốc (phía dưới)
攵
Bộ Phác
Đánh khẽ, thúc đẩy hành động (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:suy yếu, suy vi, sa sút
Ví dụ (3)
suízhe随着xiàndài现代kējì科技de的fāzhǎn发展,chuántǒng传统shǒugōngyè手工业zhújiàn逐渐shuāiwēi衰微。
Cùng với sự phát triển của khoa học kỹ thuật hiện đại, ngành thủ công nghiệp truyền thống dần suy vi.
With the development of modern technology, traditional handicrafts have gradually declined.
gāiguó该国de的wénhuà文化yǐngxiǎnglì影响力zài在guójì国际shàng上yǒusuǒ有所shuāiwēi衰微。
Sức ảnh hưởng văn hóa của quốc gia này trên trường quốc tế có phần suy giảm.
The country's cultural influence has waned somewhat internationally.
zhè这gè个jiāzú家族de的shìlì势力yǐjīng已经zhújiàn逐渐shuāiwēi衰微,bú不fù复dāngnián当年。
Thế lực của gia tộc này đã dần suy yếu, không còn như năm xưa.
The power of this clan has gradually waned and is no longer what it used to be.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây