衰微
—
Gợi nhớ
Từ "衰微" (shuāi wéi) mang nghĩa "suy yếu, suy vi, sa sút", kết hợp bởi 衰 (shuāi / cuī - suy): "suy giảm" + 微 (wēi - vi): "nhỏ bé". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 衰: Tấm áo khoác trên người (衣) đã sờn rách cùng hơi thở yếu ớt qua khuôn miệng (口) báo hiệu sức lực đang suy giảm, suy yếu (衰). • Chữ 微: Bước chân nhỏ (彳) đi qua khe núi cao (山 + 兀) chỉ cần khẽ chạm nhẹ (攵) vào cành cây cũng đủ làm lá rung rinh, chỉ sự tinh tế, nhỏ bé, vi mô (微).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 衰微
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:suy yếu, suy vi, sa sút
Ví dụ (3)
随着现代科技的发展,传统手工业逐渐衰微。
Cùng với sự phát triển của khoa học kỹ thuật hiện đại, ngành thủ công nghiệp truyền thống dần suy vi.
With the development of modern technology, traditional handicrafts have gradually declined.
该国的文化影响力在国际上有所衰微。
Sức ảnh hưởng văn hóa của quốc gia này trên trường quốc tế có phần suy giảm.
The country's cultural influence has waned somewhat internationally.
这个家族的势力已经逐渐衰微,不复当年。
Thế lực của gia tộc này đã dần suy yếu, không còn như năm xưa.
The power of this clan has gradually waned and is no longer what it used to be.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây