历久不衰
—
Gợi nhớ
Từ "历久不衰" (lì jiǔ bù shuāi) mang nghĩa "kéo dài", kết hợp bởi 历 (lì - lịch): "lịch sử" + 久 (jiǔ - cửu): "Lâu" + 不 (bù - bất): "không" + 衰 (shuāi / cuī - suy): "suy giảm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 历: Dùng sức lực (力) bền bỉ vượt qua từng vách đá (厂) hiểm trở suốt dòng chảy thời gian sẽ viết nên trang lịch sử, tờ lịch (历). • Chữ 久: Hình người đi mãi được chống đỡ phía sau, bước đi không ngừng qua năm tháng dài, lâu 久. • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 衰: Tấm áo khoác trên người (衣) đã sờn rách cùng hơi thở yếu ớt qua khuôn miệng (口) báo hiệu sức lực đang suy giảm, suy yếu (衰).
Thành phần cấu tạo
历久不衰
kéo dài
历
厂
Bộ Hán
Vách đá (phía trên)
力
Bộ Lực
Sức mạnh (phía dưới)
久
久
Bộ Cửu
Hình người đi bộ lâu được nâng đỡ phía sau
不
一
Bộ Nhất
Một nét ngang (phía trên)
个 (biến thể)
Nét phẩy và nét sổ
Hình cây hoa chưa nở (phía dưới)
衰
衣
Bộ Y
Quần áo, y phục (giao nhau)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (giao nhau)
一
Bộ Nhất
Một nét ngang (phía trên)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:kéo dài
Ví dụ (3)
贝多芬的交响乐具有历久不衰的魅力,至今仍被人们喜爱。
Nhạc giao hương của Beethoven có sức quyến rũ trường tồn cùng thời gian, đến nay vẫn được mọi người yêu thích.
Beethoven's symphonies possess an enduring charm and are still loved by people today.
传统节日能历久不衰,是因为它承载着深厚的文化底蕴。
Lễ hội truyền thống có thể trường tồn qua năm tháng là bởi vì nó chứa đựng nền tảng văn hóa sâu sắc.
Traditional festivals have endured through the ages because they carry a profound cultural heritage.
尽管时代在变,这部经典小说的影响力和价值依然历久不衰。
Mặc dù thời đại thay đổi, sức ảnh hưởng và giá trị của cuốn tiểu thuyết kinh điển này vẫn mãi không phai mờ.
Even though times are changing, the influence and value of this classic novel remain undiminished over time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây