衰落
—
Gợi nhớ
Từ "衰落" (shuāi luò) mang nghĩa "Suy thoái, suy tàn, sa sút", kết hợp bởi 衰 (shuāi / cuī - suy): "suy giảm" + 落 (luò / là / lào - lạc): "rơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 衰: Tấm áo khoác trên người (衣) đã sờn rách cùng hơi thở yếu ớt qua khuôn miệng (口) báo hiệu sức lực đang suy giảm, suy yếu (衰). • Chữ 落: Những chiếc lá cỏ cây (艹) lìa cành bay rơi xuống bên dòng sông Lạc (洛) mỗi độ thu về gợi tả cảnh rơi rụng, lắng xuống (落).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 衰落
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Suy thoái, suy tàn, sa sút
Ví dụ (3)
随着新技术的出现,传统手工业逐渐衰落了。
Cùng với sự xuất hiện của công nghệ mới, thủ công nghiệp truyền thống đã dần suy tàn.
With the emergence of new technologies, traditional handicrafts gradually declined.
那个古老的帝国在内外矛盾中走向了衰落。
Đế quốc cổ xưa đó đã đi đến con đường suy vong trong những mâu thuẫn nội ngoại kết hợp.
That ancient empire fell into decline amid internal and external conflicts.
如果不积极创新,企业很快就会衰落。
Nếu không tích cực sáng tạo đổi mới, doanh nghiệp sẽ nhanh chóng bị sa sút.
Without active innovation, a company will quickly decline.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây