清脆
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "清脆" (qīngcuì) mang nghĩa "trong trẻo, giòn vang", kết hợp bởi 清 (qīng - thanh): "Trong sạch" + 脆 (cuì - thúy): "Giòn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 清: Làn nước suối (氵) phản chiếu sắc xanh biếc (青) của bầu trời và cây cỏ, nhìn thấu tận đáy thật trong sạch, thanh khiết và rõ ràng (清). • Chữ 脆: Phần xương thịt cơ thể (月) khi đặt ở thế chênh vênh nguy hiểm (危) thì rất mỏng manh, giòn và dễ vỡ (脆).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 清脆
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:trong trẻo, giòn vang
Ví dụ (5)
她的笑声很清脆。
Tiếng cười của cô ấy rất trong trẻo.
Her laughter was clear and crisp.
树上传来清脆的鸟鸣声。
Tiếng chim hót trong trẻo truyền đến từ trên cây.
Clear, crisp birdsong came from the tree.
清脆的铃声打断了他的思路。
Tiếng chuông reo giòn tan đã cắt ngang dòng suy nghĩ của anh ấy.
The crisp ringing of a bell interrupted his train of thought.
这个女孩的声音清脆悦耳。
Giọng nói của cô gái này trong trẻo và êm tai.
The girl's voice was clear and pleasant.
玻璃杯掉在地上,发出清脆的响声。
Cốc thủy tinh rơi xuống đất, phát ra một tiếng vang giòn tan.
The glass fell to the floor with a sharp, crisp sound.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây