ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
清脆
qīngcuì
trong trẻo, giòn vang
Hán việt: thanh thúy
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "清脆" (qīngcuì) mang nghĩa "trong trẻo, giòn vang", kết hợp bởi 清 (qīng - thanh): "Trong sạch" + 脆 (cuì - thúy): "Giòn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 清: Làn nước suối (氵) phản chiếu sắc xanh biếc (青) của bầu trời và cây cỏ, nhìn thấu tận đáy thật trong sạch, thanh khiết và rõ ràng (清). • Chữ 脆: Phần xương thịt cơ thể (月) khi đặt ở thế chênh vênh nguy hiểm (危) thì rất mỏng manh, giòn và dễ vỡ (脆).

Thành phần cấu tạo

清脆
qīngcuì
trong trẻo, giòn vang
清
qīng • thanh
Trong sạch
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
青
Bộ Thanh
Màu xanh, tuổi trẻ / âm đọc (bên phải)
脆
cuì • thúy
Giòn
月
Bộ Nguyệt (Nhục)
Thịt, bộ phận cơ thể (bên trái)
危
Nguy
Nguy hiểm / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:trong trẻo, giòn vang
Ví dụ (5)
tā她de的xiàoshēng笑声hěn很qīngcuì清脆。
Tiếng cười của cô ấy rất trong trẻo.
Her laughter was clear and crisp.
shù树shàng上chuánlái传来qīngcuì清脆de的niǎomíng鸟鸣shēng声。
Tiếng chim hót trong trẻo truyền đến từ trên cây.
Clear, crisp birdsong came from the tree.
qīngcuì清脆de的língshēng铃声dǎduàn打断le了tā他de的sīlù思路。
Tiếng chuông reo giòn tan đã cắt ngang dòng suy nghĩ của anh ấy.
The crisp ringing of a bell interrupted his train of thought.
zhè这gè个nǚhái女孩de的shēngyīn声音qīngcuì清脆yuè'ěr悦耳。
Giọng nói của cô gái này trong trẻo và êm tai.
The girl's voice was clear and pleasant.
bōlíbēi玻璃杯diào掉zài在dì地shàng上,fāchū发出qīngcuì清脆de的xiǎngshēng响声。
Cốc thủy tinh rơi xuống đất, phát ra một tiếng vang giòn tan.
The glass fell to the floor with a sharp, crisp sound.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây