太薄
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "太薄" (tài báo) mang nghĩa "Quá mỏng", kết hợp bởi 太 (tài - thái): "quá" + 薄 (báo / bó / bò - bạc): "mỏng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 太: Một người dang rộng tay chân thật lớn (大) lại điểm thêm một nét chấm (丶) ở dưới để nhấn mạnh mức độ quá, cực kỳ (太). • Chữ 薄: Cây cỏ (艹) mọc thưa thớt trên vùng đất ngập nước trải rộng (溥) tạo nên lớp lá mảnh mai, mỏng nhẹ (薄).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Quá mỏng
Ví dụ (3)
这件外套太薄,不保暖。
Chiếc áo khoác này quá mỏng, không giữ ấm.
This coat is too thin and doesn't keep warm.
这堵墙太薄,隔音不好。
Bức tường này quá mỏng, cách âm không tốt.
This wall is too thin, and the soundproofing is poor.
纸太薄,容易破。
Giấy quá mỏng, dễ rách.
The paper is too thin and tears easily.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây