ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
太薄
tài báo
Quá mỏng
Hán việt: thái bạc
HSK1
Tính từ

Gợi nhớ

Từ "太薄" (tài báo) mang nghĩa "Quá mỏng", kết hợp bởi 太 (tài - thái): "quá" + 薄 (báo / bó / bò - bạc): "mỏng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 太: Một người dang rộng tay chân thật lớn (大) lại điểm thêm một nét chấm (丶) ở dưới để nhấn mạnh mức độ quá, cực kỳ (太). • Chữ 薄: Cây cỏ (艹) mọc thưa thớt trên vùng đất ngập nước trải rộng (溥) tạo nên lớp lá mảnh mai, mỏng nhẹ (薄).

Thành phần cấu tạo

太薄
tài báo
Quá mỏng
太
tài • thái
quá
大
Bộ Đại
Lớn, to (phía trên)
丶
Bộ Chủ (nét chấm)
Một chấm nhấn mạnh (phía dưới)
薄
báo / bó / bò • bạc
mỏng
艹
Bộ Thảo
Cỏ (phía trên)
溥
Phổ
Rộng / âm đọc (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:Quá mỏng
Ví dụ (3)
zhè这jiàn件wàitào外套tài太báo薄,bù不bǎonuǎn保暖。
Chiếc áo khoác này quá mỏng, không giữ ấm.
This coat is too thin and doesn't keep warm.
zhè这dǔ堵qiáng墙tài太báo薄,géyīn隔音bù不hǎo好。
Bức tường này quá mỏng, cách âm không tốt.
This wall is too thin, and the soundproofing is poor.
zhǐ纸tài太báo薄,róngyì容易pò破。
Giấy quá mỏng, dễ rách.
The paper is too thin and tears easily.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây