单薄
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "单薄" (dānbó) mang nghĩa "mỏng manh, gầy yếu; thiếu nội dung", kết hợp bởi 单 (dān - đơn): "đơn" + 薄 (báo / bó / bò - bạc): "mỏng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 单: Chiếc khiên mây giản lược chỉ còn một trục dọc (十) đứng độc lập phía dưới tượng trưng cho sự lẻ loi, một mình, đơn giản (单). • Chữ 薄: Cây cỏ (艹) mọc thưa thớt trên vùng đất ngập nước trải rộng (溥) tạo nên lớp lá mảnh mai, mỏng nhẹ (薄).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:mỏng manh, gầy yếu; thiếu nội dung
Ví dụ (5)
冬天穿得这么单薄,很容易感冒。
Mùa đông mặc mỏng manh thế này, rất dễ bị cảm.
If you dress so lightly in winter, it's easy to catch a cold.
他身体单薄,干不了重体力活。
Anh ấy cơ thể gầy yếu, không làm được công việc chân tay nặng nhọc.
He is slight of build and can't do heavy physical labor.
这部小说的故事情节显得有些单薄。
Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết này có vẻ hơi thiếu nội dung.
The plot of this novel seems somewhat thin.
你的论据太单薄了,缺乏说服力。
Luận cứ của bạn quá mỏng manh, thiếu sức thuyết phục.
Your arguments are too weak and lack persuasiveness.
我们的力量还很单薄,需要更多的支持。
Lực lượng của chúng ta vẫn còn rất mỏng manh, cần nhiều sự hỗ trợ hơn.
Our strength is still too limited, and we need more support.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây