ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
单薄
dānbó
mỏng manh, gầy yếu; thiếu nội dung
Hán việt: đơn bạc
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "单薄" (dānbó) mang nghĩa "mỏng manh, gầy yếu; thiếu nội dung", kết hợp bởi 单 (dān - đơn): "đơn" + 薄 (báo / bó / bò - bạc): "mỏng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 单: Chiếc khiên mây giản lược chỉ còn một trục dọc (十) đứng độc lập phía dưới tượng trưng cho sự lẻ loi, một mình, đơn giản (单). • Chữ 薄: Cây cỏ (艹) mọc thưa thớt trên vùng đất ngập nước trải rộng (溥) tạo nên lớp lá mảnh mai, mỏng nhẹ (薄).

Thành phần cấu tạo

单薄
dānbó
mỏng manh, gầy yếu; thiếu nội dung
单
dān • đơn
đơn
单
Giản thể từ 單
Hình tấm khiên chiến đấu (phồn thể)
薄
báo / bó / bò • bạc
mỏng
艹
Bộ Thảo
Cỏ (phía trên)
溥
Phổ
Rộng / âm đọc (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:mỏng manh, gầy yếu; thiếu nội dung
Ví dụ (5)
dōngtiān冬天chuān穿de得zhème这么dānbó单薄,hěn很róngyì容易gǎnmào感冒。
Mùa đông mặc mỏng manh thế này, rất dễ bị cảm.
If you dress so lightly in winter, it's easy to catch a cold.
tā他shēntǐ身体dānbó单薄,gàn干bùliǎo不了zhòng重tǐlìhuó体力活。
Anh ấy cơ thể gầy yếu, không làm được công việc chân tay nặng nhọc.
He is slight of build and can't do heavy physical labor.
zhè这bù部xiǎoshuō小说de的gùshì故事qíngjié情节xiǎnde显得yǒuxiē有些dānbó单薄。
Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết này có vẻ hơi thiếu nội dung.
The plot of this novel seems somewhat thin.
nǐ你de的lùnjù论据tài太dānbó单薄le了,quēfá缺乏shuōfúlì说服力。
Luận cứ của bạn quá mỏng manh, thiếu sức thuyết phục.
Your arguments are too weak and lack persuasiveness.
wǒmen我们de的lìliàng力量hái还hěn很dānbó单薄,xūyào需要gèngduō更多de的zhīchí支持。
Lực lượng của chúng ta vẫn còn rất mỏng manh, cần nhiều sự hỗ trợ hơn.
Our strength is still too limited, and we need more support.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây