农用薄膜
—
Gợi nhớ
Từ "农用薄膜" (nóngyòng bómó) mang nghĩa "Nilon phủ nông nghiệp", kết hợp bởi 农 (nóng - nông): "Nông nghiệp" + 用 (yòng - dụng): "dùng" + 薄 (báo / bó / bò - bạc): "mỏng" + 膜 (mó - mạc): "màng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 农: Dưới mái lều (冖), người nông dân cần mẫn cày xới đất đai để gieo trồng mùa màng, gắn bó với nghề nông nghiệp (农). • Chữ 用: Hình cái thùng gỗ có ngăn để đựng đồ, vật dụng hữu ích được đem ra sử dụng, mang đồ ra dùng (用). • Chữ 薄: Cây cỏ (艹) mọc thưa thớt trên vùng đất ngập nước trải rộng (溥) tạo nên lớp lá mảnh mai, mỏng nhẹ (薄). • Chữ 膜: Lớp mô thịt mỏng manh của cơ thể (月) phủ kín bên ngoài như tấm màn che (莫) tạo thành lớp màng bảo vệ sinh học (膜).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 农用薄膜
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nilon phủ nông nghiệp
Ví dụ (3)
铺设农用薄膜可以显著提高作物的地温,促进早期生长。
Trải nilon phủ nông nghiệp có thể làm tăng rõ rệt nhiệt độ đất của cây trồng, thúc đẩy sinh trưởng giai đoạn đầu.
Laying agricultural film can significantly increase soil temperature for crops and promote early growth.
废旧农用薄膜如果不回收,会造成严重的土地白色污染。
Nilon phủ nông nghiệp phế thải cũ nếu không thu hồi sẽ gây ra ô nhiễm trắng đất đai nghiêm trọng.
If discarded agricultural plastic films are not recycled, they will cause serious white pollution to the land.
这种可降解农用薄膜能自动分解,无需人工回收。
Loại màng nilon nông nghiệp tự phân hủy sinh học này có thể tự phân hủy, không cần con người thu hồi.
This biodegradable agricultural film breaks down automatically without requiring manual recovery.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây