打薄剪
—
Gợi nhớ
Từ "打薄剪" (dǎbáojiǎn) mang nghĩa "Kéo tỉa mỏng tóc", kết hợp bởi 打 (dǎ - đả): "đánh" + 薄 (báo / bó / bò - bạc): "mỏng" + 剪 (jiǎn - tiễn): "Cắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 打: Bàn tay (扌) cầm búa nện mạnh xuống chiếc đinh (丁) là hành động đánh, đập (打). • Chữ 薄: Cây cỏ (艹) mọc thưa thớt trên vùng đất ngập nước trải rộng (溥) tạo nên lớp lá mảnh mai, mỏng nhẹ (薄). • Chữ 剪: Cầm lưỡi dao sắc (刀) đưa lên phía trước (前) để xén gọn từng nhành cây, sợi vải là động tác cắt, tỉa (剪).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kéo tỉa mỏng tóc
Ví dụ (3)
他的发量太多,理发师用打薄剪帮他修剪了一下。
Tóc của anh ấy quá dày, thợ cắt tóc đã dùng kéo tỉa mỏng để cắt bớt cho anh ấy.
Because his hair was too thick, the barber used thinning shears to thin it out a bit.
打薄剪的一侧是带齿的刃,一次只能剪掉部分头发。
Một bên lưỡi của kéo tỉa mỏng có dạng răng cưa, một lần cắt chỉ có thể cắt bỏ đi một phần tóc.
One blade of thinning shears has teeth, so it only cuts away a portion of the hair at a time.
使用打薄剪勾勒发尾,可以让发型过渡得更加柔和自然。
Dùng kéo tỉa mỏng xử lý phần đuôi tóc giúp phom tóc có độ chuyển giao mềm mại tự nhiên hơn.
Using thinning shears to texture the ends of the hair creates a softer and more natural transition in the hairstyle.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây