薄辽
—
Gợi nhớ
Từ "薄辽" (Bóliáo) mang nghĩa "Bạc Liêu (tỉnh của Việt Nam)", kết hợp bởi 薄 (báo / bó / bò - bạc): "mỏng" + 辽 (liáo - liêu): "xa xôi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 薄: Cây cỏ (艹) mọc thưa thớt trên vùng đất ngập nước trải rộng (溥) tạo nên lớp lá mảnh mai, mỏng nhẹ (薄). • Chữ 辽: Bước chân lữ khách đi mãi trên đường (辶) cho đến khi kết thúc (了) cuộc hành trình dài qua miền đất xa xôi, mênh mông (辽).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (12)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bạc Liêu (tỉnh của Việt Nam)
Ví dụ (3)
周末我们去了薄辽。
Cuối tuần chúng tôi đã đến Bạc Liêu.
We went to Bac Lieu over the weekend.
薄辽的交通比以前方便多了。
Giao thông ở Bạc Liêu thuận tiện hơn trước nhiều.
Transportation in Bac Lieu is much more convenient than before.
这批货要送到薄辽的仓库。
Lô hàng này cần được gửi đến kho ở Bạc Liêu.
This batch of goods needs to be delivered to the warehouse in Bac Lieu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây