ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
薄辽
Bóliáo
Bạc Liêu (tỉnh của Việt Nam)
Hán việt: bạc liêu
—

Gợi nhớ

Từ "薄辽" (Bóliáo) mang nghĩa "Bạc Liêu (tỉnh của Việt Nam)", kết hợp bởi 薄 (báo / bó / bò - bạc): "mỏng" + 辽 (liáo - liêu): "xa xôi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 薄: Cây cỏ (艹) mọc thưa thớt trên vùng đất ngập nước trải rộng (溥) tạo nên lớp lá mảnh mai, mỏng nhẹ (薄). • Chữ 辽: Bước chân lữ khách đi mãi trên đường (辶) cho đến khi kết thúc (了) cuộc hành trình dài qua miền đất xa xôi, mênh mông (辽).

Thành phần cấu tạo

薄辽
Bóliáo
Bạc Liêu (tỉnh của Việt Nam)
薄
báo / bó / bò • bạc
mỏng
艹
Bộ Thảo
Cỏ (phía trên)
溥
Phổ
Rộng / âm đọc (phía dưới)
辽
liáo • liêu
xa xôi
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới)
了
Liễu
Xong / âm đọc (phía trên)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Bạc Liêu (tỉnh của Việt Nam)
Ví dụ (3)
zhōumò周末wǒmen我们qù去le了báoliáo薄辽。
Cuối tuần chúng tôi đã đến Bạc Liêu.
We went to Bac Lieu over the weekend.
báoliáo薄辽de的jiāotōng交通bǐ比yǐqián以前fāngbiàn方便duō多le了。
Giao thông ở Bạc Liêu thuận tiện hơn trước nhiều.
Transportation in Bac Lieu is much more convenient than before.
zhè这pī批huò货yào要sòngdào送到báoliáo薄辽de的cāngkù仓库。
Lô hàng này cần được gửi đến kho ở Bạc Liêu.
This batch of goods needs to be delivered to the warehouse in Bac Lieu.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây