微薄
—
Gợi nhớ
Từ "微薄" (wéi bó) mang nghĩa "Ít ỏi, nghèo nàn, nhỏ bé", kết hợp bởi 微 (wēi - vi): "nhỏ bé" + 薄 (báo / bó / bò - bạc): "mỏng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 微: Bước chân nhỏ (彳) đi qua khe núi cao (山 + 兀) chỉ cần khẽ chạm nhẹ (攵) vào cành cây cũng đủ làm lá rung rinh, chỉ sự tinh tế, nhỏ bé, vi mô (微). • Chữ 薄: Cây cỏ (艹) mọc thưa thớt trên vùng đất ngập nước trải rộng (溥) tạo nên lớp lá mảnh mai, mỏng nhẹ (薄).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Ít ỏi, nghèo nàn, nhỏ bé
Ví dụ (3)
他用自己微薄的收入资助了几个贫困学生读书。
Anh ấy dùng khoản thu nhập ít ỏi của mình để tài trợ cho vài học sinh nghèo đi học.
He used his meager income to sponsor the schooling of several impoverished students.
尽管力量微薄,我们也要为环保事业贡献一份心力。
Dù lực lượng nhỏ bé, chúng ta cũng phải cống hiến một phần tâm sức cho sự nghiệp bảo vệ môi trường.
Even though our strength is modest, we should still contribute our part to the cause of environmental protection.
灾区人民收到了来自全国各地的微薄心意,倍感温暖。
Người dân vùng thiên tai nhận được tấm lòng nhỏ bé từ khắp nơi trên cả nước, cảm thấy vô cùng ấm áp.
People in the disaster area received tokens of care from all over the country and felt deeply warmed.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây