辽阔
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "辽阔" (liáokuò) mang nghĩa "bao la", kết hợp bởi 辽 (liáo - liêu): "xa xôi" + 阔 (kuò - khoát): "rộng lớn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 辽: Bước chân lữ khách đi mãi trên đường (辶) cho đến khi kết thúc (了) cuộc hành trình dài qua miền đất xa xôi, mênh mông (辽). • Chữ 阔: Bước qua cánh cổng lớn (门) thấy dòng nước sống động (活) chảy tràn khắp không gian mênh mông, mở ra khung cảnh rộng lớn, khoáng đạt (阔).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 辽阔
Từ ghép (7)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:bao la, mênh mông, bát ngát, rộng lớn (đất đai, biển cả, bầu trời).
Ví dụ (5)
中国拥有辽阔的疆土。
Trung Quốc sở hữu lãnh thổ bao la.
China has a vast territory.
汽车奔驰在辽阔的草原上。
Xe ô tô lao nhanh trên thảo nguyên bát ngát.
The car sped across the vast grassland.
面对辽阔的大海,我的心情豁然开朗。
Đối mặt với biển cả mênh mông, tâm trạng tôi bỗng trở nên thoáng đãng.
Facing the vast sea, I suddenly felt much more open and cheerful.
这片辽阔的平原非常适合种植小麦。
Vùng đồng bằng rộng lớn này rất thích hợp trồng lúa mì.
This vast plain is very suitable for growing wheat.
雄鹰在辽阔的天空中翱翔。
Chim ưng bay lượn trên bầu trời bao la.
An eagle soars through the vast sky.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây