开阔
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "开阔" (kāikuò) mang nghĩa "rộng mở", kết hợp bởi 开 (kāi - khai): "bật" + 阔 (kuò - khoát): "rộng lớn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 开: Hai bàn tay (廾) cùng nâng thanh chốt ngang (一) lên để kéo cánh cổng rộng mở (开). • Chữ 阔: Bước qua cánh cổng lớn (门) thấy dòng nước sống động (活) chảy tràn khắp không gian mênh mông, mở ra khung cảnh rộng lớn, khoáng đạt (阔).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 开阔
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:mở rộng (tầm mắt, tấm lòng), rộng rãi, thoáng đãng, bao la, cởi mở.
Ví dụ (5)
旅游可以帮助我们开阔眼界,增长见识。
Du lịch có thể giúp chúng ta mở rộng tầm mắt, tăng thêm kiến thức.
Travel can help broaden our horizons and expand our knowledge.
这里的视野非常开阔,可以看到整个城市的美景。
Tầm nhìn ở đây vô cùng thoáng đãng, có thể nhìn thấy cảnh đẹp của toàn thành phố.
The view here is very open, and you can see the beautiful scenery of the whole city.
读书能开阔我们的心胸。
Đọc sách có thể mở rộng tâm hồn (tấm lòng) của chúng ta.
Reading can broaden our minds.
汽车行驶在开阔的草原公路上。
Xe ô tô chạy trên con đường thảo nguyên bao la rộng lớn.
The car was driving along a road across the open grassland.
他是一个胸怀开阔的人,从不计较小事。
Anh ấy là một người có tấm lòng rộng mở (khoáng đạt), không bao giờ tính toán chuyện nhỏ.
He is a broad-minded person who never sweats the small stuff.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây