ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
开阔
kāikuò
mở rộng (tầm mắt, tấm lòng), rộng rãi, thoáng đãng, bao la, cởi mở.
Hán việt: khai khoát
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "开阔" (kāikuò) mang nghĩa "rộng mở", kết hợp bởi 开 (kāi - khai): "bật" + 阔 (kuò - khoát): "rộng lớn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 开: Hai bàn tay (廾) cùng nâng thanh chốt ngang (一) lên để kéo cánh cổng rộng mở (开). • Chữ 阔: Bước qua cánh cổng lớn (门) thấy dòng nước sống động (活) chảy tràn khắp không gian mênh mông, mở ra khung cảnh rộng lớn, khoáng đạt (阔).

Thành phần cấu tạo

开阔
kāikuò
rộng mở
开
kāi • khai
bật
一
Bộ Nhất
Nét ngang, thanh chắn (phía trên)
廾
Củng
Hai tay nâng lên (phía dưới)
阔
kuò • khoát
rộng lớn
门
Bộ Môn (giản thể)
Cánh cửa, cổng (bao phía trên)
活
Chữ Hoạt
sống, hoạt động, làm việc / âm đọc (bên trong)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ / tính từ
Nghĩa:mở rộng (tầm mắt, tấm lòng), rộng rãi, thoáng đãng, bao la, cởi mở.
Ví dụ (5)
lǚyóu旅游kěyǐ可以bāngzhù帮助wǒmen我们kāikuò开阔yǎnjiè眼界,zēngzhǎng增长jiànshi见识。
Du lịch có thể giúp chúng ta mở rộng tầm mắt, tăng thêm kiến thức.
Travel can help broaden our horizons and expand our knowledge.
zhèlǐ这里de的shìyě视野fēicháng非常kāikuò开阔,kěyǐ可以kàndào看到zhěnggè整个chéngshì城市de的měijǐng美景。
Tầm nhìn ở đây vô cùng thoáng đãng, có thể nhìn thấy cảnh đẹp của toàn thành phố.
The view here is very open, and you can see the beautiful scenery of the whole city.
dúshū读书néng能kāikuò开阔wǒmen我们de的xīnxiōng心胸。
Đọc sách có thể mở rộng tâm hồn (tấm lòng) của chúng ta.
Reading can broaden our minds.
qìchē汽车xíngshǐ行驶zài在kāikuò开阔de的cǎoyuán草原gōnglù公路shàng上。
Xe ô tô chạy trên con đường thảo nguyên bao la rộng lớn.
The car was driving along a road across the open grassland.
tā他shì是yí一gè个xiōnghuái胸怀kāikuò开阔de的rén人,cóngbú从不jìjiào计较xiǎoshì小事。
Anh ấy là một người có tấm lòng rộng mở (khoáng đạt), không bao giờ tính toán chuyện nhỏ.
He is a broad-minded person who never sweats the small stuff.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây