壮阔
—
Gợi nhớ
Từ "壮阔" (zhuàng kuò) mang nghĩa "hùng vĩ, bao la tráng lệ, hào hùng", kết hợp bởi 壮 (zhuàng - tráng): "Mạnh mẽ" + 阔 (kuò - khoát): "rộng lớn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 壮: Người tráng sĩ (士) có vóc dáng vạm vỡ tựa chiếc giường gỗ vững chãi (丬), toát lên sức sống cường tráng, mạnh mẽ (壮). • Chữ 阔: Bước qua cánh cổng lớn (门) thấy dòng nước sống động (活) chảy tràn khắp không gian mênh mông, mở ra khung cảnh rộng lớn, khoáng đạt (阔).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 壮阔
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:hùng vĩ, bao la tráng lệ, hào hùng
Ví dụ (3)
站在山顶,眼前呈现出一幅壮阔的画面。
Đứng trên đỉnh núi, trước mắt hiện ra một bức tranh hùng vĩ bao la.
Standing on the mountaintop, a magnificent scene unfolded before our eyes.
这部史诗电影展现了波澜壮阔的历史场景。
Bộ phim sử thi này đã tái hiện những cảnh tượng lịch sử hoành tráng đầy sóng gió hào hùng.
This epic movie presents magnificent and sweeping historical scenes.
钱塘江大潮的景象非常壮阔。
Cảnh tượng thủy triều sông Tiền Đường vô cùng hùng vĩ hoành tráng.
The sight of the Qiantang River tidal bore is truly magnificent.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây