ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
壮阔
zhuàng kuò
hùng vĩ, bao la tráng lệ, hào hùng
Hán việt: tráng khoát
—

Gợi nhớ

Từ "壮阔" (zhuàng kuò) mang nghĩa "hùng vĩ, bao la tráng lệ, hào hùng", kết hợp bởi 壮 (zhuàng - tráng): "Mạnh mẽ" + 阔 (kuò - khoát): "rộng lớn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 壮: Người tráng sĩ (士) có vóc dáng vạm vỡ tựa chiếc giường gỗ vững chãi (丬), toát lên sức sống cường tráng, mạnh mẽ (壮). • Chữ 阔: Bước qua cánh cổng lớn (门) thấy dòng nước sống động (活) chảy tràn khắp không gian mênh mông, mở ra khung cảnh rộng lớn, khoáng đạt (阔).

Thành phần cấu tạo

壮阔
zhuàng kuò
hùng vĩ, bao la tráng lệ, hào hùng
壮
zhuàng • tráng
Mạnh mẽ
丬
Tường (biến thể)
Nửa giường (bên trái)
士
Bộ Sĩ
Kẻ sĩ (bên phải)
阔
kuò • khoát
rộng lớn
门
Bộ Môn (giản thể)
Cánh cửa, cổng (bao phía trên)
活
Chữ Hoạt
sống, hoạt động, làm việc / âm đọc (bên trong)

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:hùng vĩ, bao la tráng lệ, hào hùng
Ví dụ (3)
zhàn站zài在shāndǐng山顶,yǎnqián眼前chéngxiàn呈现chū出yì一fú幅zhuàngkuò壮阔de的huàmiàn画面。
Đứng trên đỉnh núi, trước mắt hiện ra một bức tranh hùng vĩ bao la.
Standing on the mountaintop, a magnificent scene unfolded before our eyes.
zhè这bù部shǐ史shī诗diànyǐng电影zhǎnxiàn展现le了bōlánzhuàngkuò波澜壮阔de的lìshǐ历史chǎngjǐng场景。
Bộ phim sử thi này đã tái hiện những cảnh tượng lịch sử hoành tráng đầy sóng gió hào hùng.
This epic movie presents magnificent and sweeping historical scenes.
qiántángjiāng钱塘江dàcháo大潮de的jǐngxiàng景象fēicháng非常zhuàngkuò壮阔。
Cảnh tượng thủy triều sông Tiền Đường vô cùng hùng vĩ hoành tráng.
The sight of the Qiantang River tidal bore is truly magnificent.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây