广阔
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "广阔" (guǎngkuò) mang nghĩa "rộng lớn", kết hợp bởi 广 (guǎng / yān - quảng): "Mái nhà" + 阔 (kuò - khoát): "rộng lớn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 广: Mái hiên nhà rộng lớn dựng tựa vào vách núi đá che chở cho con người khỏi nắng mưa chính là bộ Nghiễm – mái nhà rộng (广). • Chữ 阔: Bước qua cánh cổng lớn (门) thấy dòng nước sống động (活) chảy tràn khắp không gian mênh mông, mở ra khung cảnh rộng lớn, khoáng đạt (阔).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 广阔
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:rộng lớn, bao la, bát ngát, khoáng đạt, mênh mông.
Ví dụ (5)
这片广阔的草原一望无际。
Thảo nguyên bao la này nhìn mãi không thấy điểm dừng.
This vast grassland stretches as far as the eye can see.
农村是一个广阔的天地,大有作为。
Nông thôn là một vùng trời đất rộng lớn, có rất nhiều việc để làm (đại hữu tác vi).
The countryside is a vast arena where much can be accomplished.
这个行业有着广阔的发展前景。
Ngành nghề này có triển vọng phát triển vô cùng rộng lớn.
This industry has broad development prospects.
他胸怀广阔,从不计较个人得失。
Anh ấy tấm lòng rộng mở (khoáng đạt), không bao giờ tính toán được mất cá nhân.
He is broad-minded and never fusses over personal gains and losses.
面对广阔的大海,人的心情也会变得舒畅。
Đối mặt với biển cả mênh mông, tâm trạng con người cũng sẽ trở nên sảng khoái.
When facing the vast sea, one's mood also becomes open and relaxed.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây