广大
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "广大" (guǎngdà) mang nghĩa "rộng lớn", kết hợp bởi 广 (guǎng / yān - quảng): "Mái nhà" + 大 (dà - đại): "to". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 广: Mái hiên nhà rộng lớn dựng tựa vào vách núi đá che chở cho con người khỏi nắng mưa chính là bộ Nghiễm – mái nhà rộng (广). • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 广大
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:rộng lớn, bao la, quảng đại, đông đảo (quần chúng/người).
Ví dụ (5)
中国幅员辽阔,地域广大。
Trung Quốc lãnh thổ bao la, vùng đất rộng lớn.
China has a vast territory and expansive land.
这本杂志深受广大读者的喜爱。
Tạp chí này rất được đông đảo độc giả yêu thích.
This magazine is deeply loved by a wide readership.
我们要依靠广大人民群众。
Chúng ta phải dựa vào quần chúng nhân dân đông đảo.
We must rely on the broad masses of the people.
这部电影在广大青年中产生了很大影响。
Bộ phim này đã tạo ra ảnh hưởng rất lớn trong giới thanh niên đông đảo.
This film has had a great influence on a large number of young people.
由于受灾面积广大,救援工作很困难。
Do diện tích chịu thiên tai rộng lớn, công tác cứu viện rất khó khăn.
Because the disaster-stricken area is so vast, rescue work is very difficult.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây