阔绰
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "阔绰" (kuòchuò) mang nghĩa "rộng rãi hào phóng, tiêu xài mạnh tay", kết hợp bởi 阔 (kuò - khoát): "rộng lớn" + 绰 (chuò - xước): "rộng rãi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 阔: Bước qua cánh cổng lớn (门) thấy dòng nước sống động (活) chảy tràn khắp không gian mênh mông, mở ra khung cảnh rộng lớn, khoáng đạt (阔). • Chữ 绰: Sợi tơ lụa (纟) được dệt dài vượt trội (卓) buông rủ thướt tha theo gió, tạo nên dáng vẻ dư dả rộng rãi, uyển chuyển (绰).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 阔绰
Từ ghép (8)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:rộng rãi hào phóng, tiêu xài mạnh tay
Ví dụ (5)
他出手很阔绰,经常请朋友们吃饭。
Anh ấy ra tay rất hào phóng, thường xuyên mời bạn bè ăn cơm.
He is very generous with money and often treats his friends to meals.
虽然赚了很多钱,但他生活上并不阔绰。
Mặc dù kiếm được nhiều tiền, nhưng trong cuộc sống anh ấy không hề tiêu xài hoang phí.
Although he has made a lot of money, he is not extravagant in his daily life.
她过生日时,男朋友送了一份极其昂贵的礼物,真是阔绰。
Lúc cô ấy đón sinh nhật, bạn trai đã tặng một món quà vô cùng đắt đỏ, thật sự rất chịu chi.
On her birthday, her boyfriend gave her an extremely expensive gift—really lavish.
别摆阔绰了,还是把钱省下来吧。
Đừng có ra vẻ ta đây tiêu xài mạnh tay nữa, vẫn là nên tiết kiệm tiền lại đi.
Stop showing off your lavishness and save the money instead.
老板年底给员工发奖金非常阔绰。
Cuối năm ông chủ phát tiền thưởng cho nhân viên vô cùng mạnh tay.
At the end of the year, the boss was very generous in giving bonuses to the employees.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây