绰绰有余
—
Gợi nhớ
Từ "绰绰有余" (chuò chuò yǒu yú) mang nghĩa "Có thừa, dư dả thoải mái", kết hợp bởi 绰 (chuò - xước): "rộng rãi" + 绰 (chuò - xước): "rộng rãi" + 有 (yǒu - hữu): "Có" + 余 (yú - dư): "Dư". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 绰: Sợi tơ lụa (纟) được dệt dài vượt trội (卓) buông rủ thướt tha theo gió, tạo nên dáng vẻ dư dả rộng rãi, uyển chuyển (绰). • Chữ 绰: Sợi tơ lụa (纟) được dệt dài vượt trội (卓) buông rủ thướt tha theo gió, tạo nên dáng vẻ dư dả rộng rãi, uyển chuyển (绰). • Chữ 有: Bàn tay (𠂇) vươn ra nắm chắc được miếng thịt (月) đem về bữa ăn gia đình nghĩa là đã sở hữu, đã có (有). • Chữ 余: Dưới mái nhà ấm êm (人) luôn tích trữ đầy ắp lúa gạo (木) ăn không hết, tạo nên phần của cải dư dả, thừa thãi (余).
Thành phần cấu tạo
绰绰有余
Có thừa, dư dả thoải mái
绰
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, vải vóc, gắn kết (bên trái)
卓
Trác
Cao, vượt trội / âm đọc (bên phải)
绰
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, vải vóc, gắn kết (bên trái)
卓
Trác
Cao, vượt trội / âm đọc (bên phải)
有
𠂇
Tay (biến thể)
Bàn tay cầm nắm (nằm phía trên)
月
Bộ Nguyệt / Nhục
Thịt, mặt trăng (nằm phía dưới)
余
人
Bộ Nhân
Mái nhà che chở con người (phía trên)
木
Chữ Hòa biến thể
Cây lúa, thóc gạo tích trữ dồi dào (phía dưới)
Phân tích từ 绰绰有余
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Có thừa, dư dả thoải mái
Ví dụ (3)
准备这些食物,应付十个人吃已经绰绰有余了。
Chuẩn bị lượng thức ăn này, đủ cho mười người ăn thoải mái dư dả.
Preparing this much food is more than enough to feed ten people.
以他的能力来做这份工作,可以说是绰绰有余。
Lấy năng lực của anh ấy để làm công việc này, có thể nói là dư sức làm tốt.
With his abilities, he is more than capable of doing this job.
剩下的时间用来完成这篇报告绰绰有余。
Thời gian còn lại dùng để hoàn thành bản báo cáo này là quá đủ.
The remaining time is more than enough to finish this report.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây