宽阔
—
Gợi nhớ
Từ "宽阔" (kuānkuò) mang nghĩa "rộng rãi, rộng lớn", kết hợp bởi 宽 (kuān - khoan): "Rộng lớn" + 阔 (kuò - khoát): "rộng lớn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 宽: Dưới mái nhà (宀) thoáng đãng đến mức phóng tầm mắt nhìn ra vẫn thấy cả thảm cỏ cây (苋) xanh mát bên trong, gợi không gian rộng lớn và tấm lòng khoan dung (宽). • Chữ 阔: Bước qua cánh cổng lớn (门) thấy dòng nước sống động (活) chảy tràn khắp không gian mênh mông, mở ra khung cảnh rộng lớn, khoáng đạt (阔).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 宽阔
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:rộng rãi, rộng lớn
Ví dụ (3)
这条马路很宽阔。
Con đường này rất rộng rãi.
This road is very wide.
宽阔的草原让人心情开朗。
Thảo nguyên rộng lớn khiến tâm trạng thoải mái.
The vast grassland lifts people's spirits.
房间窗户大,视野宽阔。
Phòng có cửa sổ lớn, tầm nhìn rộng.
The room has large windows with a wide view.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây