高谈阔论
—
Gợi nhớ
Từ "高谈阔论" (gāo tán kuò lùn) mang nghĩa "bàn luận sôi nổi, bàn luận viển vông", kết hợp bởi 高 (gāo - cao): "cao" + 谈 (tán - đàm): "nói chuyện" + 阔 (kuò - khoát): "rộng lớn" + 论 (lùn - luận): "lý luận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 高: Tòa lầu các có mái nhọn vươn thẳng lên bầu trời cùng cổng vòm sừng sững bên dưới gợi hình ảnh cao lớn (高). • Chữ 谈: Lời nói (讠) trao đổi sôi nổi và ấm áp như hai ngọn lửa (炎) bập bùng là cuộc trò chuyện, bàn bạc (谈). • Chữ 阔: Bước qua cánh cổng lớn (门) thấy dòng nước sống động (活) chảy tràn khắp không gian mênh mông, mở ra khung cảnh rộng lớn, khoáng đạt (阔). • Chữ 论: Dùng lời nói (讠) sắp xếp các ý tưởng theo trật tự mạch lạc (仑) để phân tích đúng sai chính là việc bàn luận, lý luận (论).
Thành phần cấu tạo
高谈阔论
bàn luận sôi nổi, bàn luận viển vông
高
高
Bộ Cao
Hình tòa nhà cao, cổng thành cao
谈
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
炎
Viêm
Nóng bỏng, sôi nổi / âm đọc (nằm bên phải)
阔
门
Bộ Môn (giản thể)
Cánh cửa, cổng (bao phía trên)
活
Chữ Hoạt
sống, hoạt động, làm việc / âm đọc (bên trong)
论
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
仑
Luân
Mạch lạc / âm đọc (nằm bên phải)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:bàn luận sôi nổi, bàn luận viển vông
Ví dụ (3)
几个老朋友围坐在茶馆里,高谈阔论,十分开心。
Mấy người bạn già ngồi quanh trong quán trà, bàn luận sôi nổi vui vẻ, vô cùng vui sướng.
A few old friends sat around in the teahouse, chatting animatedly and having a great time.
我们需要的是具体的行动方案,而不是在这里高谈阔论。
Chúng ta cần phương án hành động cụ thể, chứ không phải ở đây bàn luận viển vông xa rời thực tế.
What we need is a concrete action plan, not indulging in empty talk here.
他整天只知道高谈阔论,却没有干过一件实事。
Anh ta suốt ngày chỉ biết nói khoác lác huênh hoang, nhưng chưa từng làm được một việc thực tế nào.
All he does all day is talk big without ever accomplishing a single practical thing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây