刻薄
—
Gợi nhớ
Từ "刻薄" (kè bó) mang nghĩa "Khắc nghiệt, cay độc, chua ngoa", kết hợp bởi 刻 (kè - khắc): "khắc" + 薄 (báo / bó / bò - bạc): "mỏng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 刻: Dùng lưỡi dao sắc (刂) chạm trổ từng vạch giờ Hợi (亥) lên thẻ tre để đo đếm thời gian, mỗi vạch được gọi là một khắc (15 phút) (刻). • Chữ 薄: Cây cỏ (艹) mọc thưa thớt trên vùng đất ngập nước trải rộng (溥) tạo nên lớp lá mảnh mai, mỏng nhẹ (薄).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Khắc nghiệt, cay độc, chua ngoa
Ví dụ (3)
说话不要太刻薄,要给别人留点面子。
Nói chuyện đừng quá cay nghiệt, phải giữ lại chút thể diện cho người khác.
Don't be too harsh with your words; leave others some dignity.
他刻薄的态度伤害了很多人的自尊心。
Thái độ chua ngoa cay nghiệt của anh ta đã làm tổn thương lòng tự trọng của rất nhiều người.
His mean attitude hurt the self-esteem of many people.
这个老板对员工非常刻薄,经常克扣工资。
Tên sếp này đối xử với nhân viên vô cùng khắc nghiệt, thường xuyên cắt xén tiền lương.
This boss is very harsh to his employees and often docks their pay.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây