ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
刻薄
kè bó
Khắc nghiệt, cay độc, chua ngoa
Hán việt: khắc bạc
—

Gợi nhớ

Từ "刻薄" (kè bó) mang nghĩa "Khắc nghiệt, cay độc, chua ngoa", kết hợp bởi 刻 (kè - khắc): "khắc" + 薄 (báo / bó / bò - bạc): "mỏng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 刻: Dùng lưỡi dao sắc (刂) chạm trổ từng vạch giờ Hợi (亥) lên thẻ tre để đo đếm thời gian, mỗi vạch được gọi là một khắc (15 phút) (刻). • Chữ 薄: Cây cỏ (艹) mọc thưa thớt trên vùng đất ngập nước trải rộng (溥) tạo nên lớp lá mảnh mai, mỏng nhẹ (薄).

Thành phần cấu tạo

刻薄
kè bó
Khắc nghiệt, cay độc, chua ngoa
刻
kè • khắc
khắc
亥
Hợi
Giờ Hợi, thời gian / âm đọc (nằm bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Con dao (nằm bên phải)
薄
báo / bó / bò • bạc
mỏng
艹
Bộ Thảo
Cỏ (phía trên)
溥
Phổ
Rộng / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:Khắc nghiệt, cay độc, chua ngoa
Ví dụ (3)
shuōhuà说话búyào不要tài太kèbó刻薄,yào要gěi给biérén别人liúdiǎn留点miànzi面子。
Nói chuyện đừng quá cay nghiệt, phải giữ lại chút thể diện cho người khác.
Don't be too harsh with your words; leave others some dignity.
tā他kèbó刻薄de的tàidù态度shānghài伤害le了hěn很duō多rén人de的zìzūnxīn自尊心。
Thái độ chua ngoa cay nghiệt của anh ta đã làm tổn thương lòng tự trọng của rất nhiều người.
His mean attitude hurt the self-esteem of many people.
zhè这gè个lǎobǎn老板duì对yuángōng员工fēicháng非常kèbó刻薄,jīngcháng经常kèkòu克扣gōngzī工资。
Tên sếp này đối xử với nhân viên vô cùng khắc nghiệt, thường xuyên cắt xén tiền lương.
This boss is very harsh to his employees and often docks their pay.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây