片刻
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "片刻" (piànkè) mang nghĩa "chốc lát", kết hợp bởi 片 (piàn - phiến): "viên (thuốc)" + 刻 (kè - khắc): "khắc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 片: Hình mảnh gỗ mỏng được bổ ra từ khúc gỗ lớn, từng lát mỏng riêng biệt, mỗi miếng mỏng là một lát 片, một viên. • Chữ 刻: Dùng lưỡi dao sắc (刂) chạm trổ từng vạch giờ Hợi (亥) lên thẻ tre để đo đếm thời gian, mỗi vạch được gọi là một khắc (15 phút) (刻).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chốc lát, giây lát, khoảnh khắc, một lát.
Ví dụ (5)
请您稍等片刻,经理马上就来。
Xin ngài vui lòng đợi trong giây lát, giám đốc sẽ tới ngay.
Please wait a moment; the manager will be here shortly.
他在那里停留了片刻便离开了。
Anh ấy dừng lại ở đó một chốc rồi rời đi ngay.
He stayed there for a moment and then left.
这里的宁静只是片刻的,很快又喧闹起来。
Sự yên tĩnh ở đây chỉ là chốc lát thôi, rất nhanh sẽ lại ồn ào náo nhiệt.
The tranquility here is only momentary, and it soon becomes noisy again.
为了救人,他片刻也不敢耽误。
Để cứu người, anh ấy không dám chậm trễ dù chỉ một khắc.
In order to save the person, he did not dare delay for even a moment.
全场沉默了片刻,随即爆发出热烈的掌声。
Cả hội trường im lặng trong giây lát, ngay sau đó bùng nổ tràng pháo tay nhiệt liệt.
The whole venue fell silent for a moment, then burst into warm applause.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây