ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
淡薄
dàn bó
Mờ nhạt, nguội lạnh, nhạt nhẽo
Hán việt: đạm bạc
—

Gợi nhớ

Từ "淡薄" (dàn bó) mang nghĩa "Mờ nhạt, nguội lạnh, nhạt nhẽo", kết hợp bởi 淡 (dàn - đạm): "Nhạt nhẽo" + 薄 (báo / bó / bò - bạc): "mỏng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 淡: Đổ thêm thật nhiều nước lạnh (氵) làm dịu đi ngọn lửa nóng rực (炎) khiến vị mặn nồng trở nên nhạt nhẽo, thanh đạm (淡). • Chữ 薄: Cây cỏ (艹) mọc thưa thớt trên vùng đất ngập nước trải rộng (溥) tạo nên lớp lá mảnh mai, mỏng nhẹ (薄).

Thành phần cấu tạo

淡薄
dàn bó
Mờ nhạt, nguội lạnh, nhạt nhẽo
淡
dàn • đạm
Nhạt nhẽo
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
炎
Viêm
Nóng bỏng, sôi nổi / âm đọc (bên phải)
薄
báo / bó / bò • bạc
mỏng
艹
Bộ Thảo
Cỏ (phía trên)
溥
Phổ
Rộng / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:Mờ nhạt, nguội lạnh, nhạt nhẽo
Ví dụ (3)
zhèlǐ这里de的ānquán安全fángfàn防范yìshí意识yǒuxiē有些dànbó淡薄,xūyào需要jiāqiáng加强。
Ý thức phòng ngừa an toàn ở đây hơi mờ nhạt, cần phải tăng cường.
The awareness of safety precautions here is somewhat weak and needs to be strengthened.
suízhe随着shíjiān时间liúshì流逝,tā他duì对gùxiāng故乡de的jìyì记忆yǐjīng已经jiànjiàn渐渐dànbó淡薄le了。
Theo thời gian trôi qua, ký ức của anh ấy về quê hương đã dần dần nhạt nhòa.
As time passed, his memories of his hometown gradually faded.
qīngchén清晨de的sēnlín森林lǐ里mímàn弥漫zhe着dànbó淡薄de的wùqì雾气。
Khu rừng buổi sáng sớm ngập tràn hơi sương mỏng manh.
Thin mist fills the forest in the early morning.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây