淡薄
—
Gợi nhớ
Từ "淡薄" (dàn bó) mang nghĩa "Mờ nhạt, nguội lạnh, nhạt nhẽo", kết hợp bởi 淡 (dàn - đạm): "Nhạt nhẽo" + 薄 (báo / bó / bò - bạc): "mỏng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 淡: Đổ thêm thật nhiều nước lạnh (氵) làm dịu đi ngọn lửa nóng rực (炎) khiến vị mặn nồng trở nên nhạt nhẽo, thanh đạm (淡). • Chữ 薄: Cây cỏ (艹) mọc thưa thớt trên vùng đất ngập nước trải rộng (溥) tạo nên lớp lá mảnh mai, mỏng nhẹ (薄).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 淡薄
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Mờ nhạt, nguội lạnh, nhạt nhẽo
Ví dụ (3)
这里的安全防范意识有些淡薄,需要加强。
Ý thức phòng ngừa an toàn ở đây hơi mờ nhạt, cần phải tăng cường.
The awareness of safety precautions here is somewhat weak and needs to be strengthened.
随着时间流逝,他对故乡的记忆已经渐渐淡薄了。
Theo thời gian trôi qua, ký ức của anh ấy về quê hương đã dần dần nhạt nhòa.
As time passed, his memories of his hometown gradually faded.
清晨的森林里弥漫着淡薄的雾气。
Khu rừng buổi sáng sớm ngập tràn hơi sương mỏng manh.
Thin mist fills the forest in the early morning.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây