淡化
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "淡化" (dànhuà) mang nghĩa "làm nhạt đi, giảm bớt, phai mờ", kết hợp bởi 淡 (dàn - đạm): "Nhạt nhẽo" + 化 (huà - hóa): "Biến đổi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 淡: Đổ thêm thật nhiều nước lạnh (氵) làm dịu đi ngọn lửa nóng rực (炎) khiến vị mặn nồng trở nên nhạt nhẽo, thanh đạm (淡). • Chữ 化: Một người đang đứng thẳng (亻) bỗng xoay mình lộn ngược hoàn toàn (匕) thể hiện sự thay đổi, biến đổi và chuyển hóa (化).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 淡化
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:làm nhạt đi, giảm bớt, phai mờ
Ví dụ (5)
随着时间的推移,那段痛苦的记忆渐渐淡化了。
Cùng với sự trôi qua của thời gian, ký ức đau buồn đó đã dần phai mờ.
As time went by, that painful memory gradually faded.
公司试图淡化这起丑闻带来的负面影响。
Công ty cố gắng làm giảm bớt ảnh hưởng tiêu cực do vụ bê bối này mang lại.
The company tried to downplay the negative impact of the scandal.
长期的异地恋让两人之间的感情逐渐淡化。
Việc yêu xa trong thời gian dài đã làm tình cảm giữa hai người dần phai nhạt.
The long-distance relationship gradually caused their feelings for each other to fade.
海水淡化技术为缺水地区提供了新的水源。
Công nghệ khử muối nước biển đã cung cấp nguồn nước mới cho các khu vực thiếu nước.
Desalination technology has provided a new water source for water-scarce regions.
他在演讲中刻意淡化了自己的贡献。
Trong bài phát biểu, anh ấy đã cố tình làm mờ nhạt đi những đóng góp của chính mình.
He deliberately downplayed his own contribution in the speech.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây