清淡
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "清淡" (qīngdàn) mang nghĩa "thanh đạm", kết hợp bởi 清 (qīng - thanh): "Trong sạch" + 淡 (dàn - đạm): "Nhạt nhẽo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 清: Làn nước suối (氵) phản chiếu sắc xanh biếc (青) của bầu trời và cây cỏ, nhìn thấu tận đáy thật trong sạch, thanh khiết và rõ ràng (清). • Chữ 淡: Đổ thêm thật nhiều nước lạnh (氵) làm dịu đi ngọn lửa nóng rực (炎) khiến vị mặn nồng trở nên nhạt nhẽo, thanh đạm (淡).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 清淡
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:thanh đạm (đồ ăn), nhạt, nhẹ nhàng, ế ẩm (buôn bán).
Ví dụ (5)
为了健康,我的饮食很清淡。
Vì sức khỏe, chế độ ăn uống của tôi rất thanh đạm.
For the sake of my health, I eat a very bland diet.
这道汤味道清淡,很好喝。
Món canh này vị thanh đạm, rất dễ uống.
This soup has a light flavor and tastes very good.
医生建议病人吃些清淡的食物。
Bác sĩ khuyên bệnh nhân nên ăn những đồ ăn thanh đạm.
The doctor advised the patient to eat some light foods.
受疫情影响,最近生意比较清淡。
Chịu ảnh hưởng của dịch bệnh, gần đây việc buôn bán khá ế ẩm.
Affected by the pandemic, business has been rather sluggish lately.
她化着清淡的妆,看起来很自然。
Cô ấy trang điểm nhẹ nhàng (nhạt), trông rất tự nhiên.
She is wearing light makeup and looks very natural.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây