ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
轻薄
qīngbó
Mỏng và nhẹ
Hán việt: khinh bạc
—

Gợi nhớ

Từ "轻薄" (qīngbó) mang nghĩa "Mỏng và nhẹ", kết hợp bởi 轻 (qīng - khinh): "nhẹ" + 薄 (báo / bó / bò - bạc): "mỏng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 轻: Chiếc xe ngựa (车) được đóng khéo léo và gọn gàng (圣) nên lướt đi trên đường vô cùng êm ái, nhẹ nhàng (轻). • Chữ 薄: Cây cỏ (艹) mọc thưa thớt trên vùng đất ngập nước trải rộng (溥) tạo nên lớp lá mảnh mai, mỏng nhẹ (薄).

Thành phần cấu tạo

轻薄
qīngbó
Mỏng và nhẹ
轻
qīng • khinh
nhẹ
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe cộ (nằm bên trái)
圣
Thánh (giản thể) / âm đọc
Nhẹ nhàng (nằm bên phải)
薄
báo / bó / bò • bạc
mỏng
艹
Bộ Thảo
Cỏ (phía trên)
溥
Phổ
Rộng / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ trạng thái
Nghĩa:Mỏng và nhẹ
Ví dụ (3)
zhè这kuǎn款xīnxíng新型shǒujī手机shèjì设计de得fēicháng非常qīngbó轻薄。
Chiếc điện thoại di động kiểu mới này được thiết kế vô cùng mỏng nhẹ.
This new phone model features an ultra-thin and lightweight design.
zhè这zhǒng种sīchóu丝绸miànliào面料qīngbó轻薄tòuqì透气,shìhé适合xiàtiān夏天chuān穿。
Chất liệu vải lụa này mỏng nhẹ và thoáng khí, thích hợp mặc vào mùa hè.
This silk fabric is light, thin, and breathable, making it suitable for summer wear.
tā他de的jǔzhǐ举止yǒuxiē有些qīngbó轻薄,ràng让rén人gǎndào感到hěn很bù不shūfu舒服。
Cử chỉ của anh ta có phần khinh bạc, khiến người khác cảm thấy rất khó chịu.
His behavior was somewhat frivolous and disrespectful, making people feel very uncomfortable.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây