轻薄
—
Gợi nhớ
Từ "轻薄" (qīngbó) mang nghĩa "Mỏng và nhẹ", kết hợp bởi 轻 (qīng - khinh): "nhẹ" + 薄 (báo / bó / bò - bạc): "mỏng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 轻: Chiếc xe ngựa (车) được đóng khéo léo và gọn gàng (圣) nên lướt đi trên đường vô cùng êm ái, nhẹ nhàng (轻). • Chữ 薄: Cây cỏ (艹) mọc thưa thớt trên vùng đất ngập nước trải rộng (溥) tạo nên lớp lá mảnh mai, mỏng nhẹ (薄).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ trạng thái
Nghĩa:Mỏng và nhẹ
Ví dụ (3)
这款新型手机设计得非常轻薄。
Chiếc điện thoại di động kiểu mới này được thiết kế vô cùng mỏng nhẹ.
This new phone model features an ultra-thin and lightweight design.
这种丝绸面料轻薄透气,适合夏天穿。
Chất liệu vải lụa này mỏng nhẹ và thoáng khí, thích hợp mặc vào mùa hè.
This silk fabric is light, thin, and breathable, making it suitable for summer wear.
他的举止有些轻薄,让人感到很不舒服。
Cử chỉ của anh ta có phần khinh bạc, khiến người khác cảm thấy rất khó chịu.
His behavior was somewhat frivolous and disrespectful, making people feel very uncomfortable.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây