肤浅
—
Gợi nhớ
Từ "肤浅" (fūqiǎn) mang nghĩa "Nông cạn, hời hợt", kết hợp bởi 肤 (fū - phu): "da" + 浅 (qiǎn - thiển): "nhạt (màu sắc)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 肤: Lớp biểu bì mô thịt (⺼) bao bọc bên ngoài cơ thể của mỗi con người (夫) chính là làn da, bề mặt (肤). • Chữ 浅: Dòng nước (氵) chỉ xâm xấp vừa mỏng vừa nhỏ (戋) đến mức nhìn thấu tận đáy suối gợi lên độ cạn, nông và màu sắc nhạt (浅).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 肤浅
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Nông cạn, hời hợt
Ví dụ (3)
他对这个问题只有肤浅的认识。
Anh ấy chỉ có nhận thức nông cạn về vấn đề này.
He has only a superficial understanding of this issue.
这篇论文的内容显得有些肤浅。
Nội dung của bài luận văn này tỏ ra có phần hời hợt.
The content of this paper seems somewhat shallow.
我们不能只看事物的表面而做出肤浅的判断。
Chúng ta không thể chỉ nhìn vào bề mặt sự vật mà đưa ra những phán đoán nông cạn.
We must not look only at the surface of things and make superficial judgments.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây