润肤露
—
Gợi nhớ
Từ "润肤露" (rùnfūlù) mang nghĩa "Sữa dưỡng ẩm body", kết hợp bởi 润 (rùn - nhuận): "ẩm" + 肤 (fū - phu): "da" + 露 (lù / lòu - lộ): "Lộ ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 润: Dòng nước mát (氵) tích tụ thêm trong tháng nhuận (闰) thấm đẫm ruộng đồng, làm vạn vật ẩm mượt và sinh ra lợi nhuận (润). • Chữ 肤: Lớp biểu bì mô thịt (⺼) bao bọc bên ngoài cơ thể của mỗi con người (夫) chính là làn da, bề mặt (肤). • Chữ 露: Mưa (雨) rơi trên đường (路) lộ ra, để lộ không che giấu, lộ ra 露.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 润肤露
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Sữa dưỡng ẩm body
Ví dụ (5)
洗澡后涂抹润肤露,可以预防全身皮肤干燥起皮。
Thoa sữa dưỡng ẩm toàn thân sau khi tắm có thể ngăn ngừa da khô bong tróc cả người.
Applying body lotion after a shower prevents dry, flaky skin all over the body.
这款润肤露质地稀薄,非常适合夏天使用。
Chai sữa dưỡng ẩm body này kết cấu lỏng nhẹ, rất thích hợp sử dụng vào mùa hè.
This body lotion has a thin, lightweight texture that is ideal for summer use.
她每天都坚持用洋甘菊润肤露护理身体肌肤。
Cô ấy kiên trì chăm sóc da cơ thể hàng ngày bằng sữa dưỡng ẩm chiết xuất hoa cúc la mã.
She insists on caring for her body's skin with chamomile body lotion every day.
酒店浴室里备有一小瓶柠檬草香型的润肤露,涂抹后皮肤很滋润。
Trong phòng tắm khách sạn có trang bị sẵn một chai sữa dưỡng thể nhỏ hương sả chanh, thoa xong da dẻ rất ẩm mịn.
The hotel bathroom is stocked with a small bottle of lemongrass-scented body lotion that leaves the skin feeling very moisturized after application.
每次泡完温泉后,她都习惯涂抹一些温和的润肤露以防干痒。
Mỗi lần tắm suối nước nóng xong, cô ấy đều có thói quen thoa một ít sữa dưỡng thể dịu nhẹ để phòng khô ngứa da.
Every time after soaking in the hot spring, she is in the habit of applying some mild body lotion to prevent dryness and itching.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây