ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
润肤露
rùnfūlù
Sữa dưỡng ẩm body
Hán việt: nhuận phu lộ
—

Gợi nhớ

Từ "润肤露" (rùnfūlù) mang nghĩa "Sữa dưỡng ẩm body", kết hợp bởi 润 (rùn - nhuận): "ẩm" + 肤 (fū - phu): "da" + 露 (lù / lòu - lộ): "Lộ ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 润: Dòng nước mát (氵) tích tụ thêm trong tháng nhuận (闰) thấm đẫm ruộng đồng, làm vạn vật ẩm mượt và sinh ra lợi nhuận (润). • Chữ 肤: Lớp biểu bì mô thịt (⺼) bao bọc bên ngoài cơ thể của mỗi con người (夫) chính là làn da, bề mặt (肤). • Chữ 露: Mưa (雨) rơi trên đường (路) lộ ra, để lộ không che giấu, lộ ra 露.

Thành phần cấu tạo

润肤露
rùnfūlù
Sữa dưỡng ẩm body
润
rùn • nhuận
ẩm
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
闰
Chữ Nhuận
Tháng nhuận, dư ra / âm đọc (bên phải)
肤
fū • phu
da
⺼
Bộ Nhục
Da thịt cơ thể (bên trái)
夫
Chữ Phu
Con người trưởng thành / biểu âm (bên phải)
露
lù / lòu • lộ
Lộ ra
雨
Bộ Vũ
Mưa (phía trên)
路
Lộ
Đường / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Sữa dưỡng ẩm body
Ví dụ (5)
xǐzǎo洗澡hòu后túmǒ涂抹rùnfūlù润肤露,kěyǐ可以yùfáng预防quánshēn全身pífū皮肤gānzào干燥qǐ起pí皮。
Thoa sữa dưỡng ẩm toàn thân sau khi tắm có thể ngăn ngừa da khô bong tróc cả người.
Applying body lotion after a shower prevents dry, flaky skin all over the body.
zhè这kuǎn款rùnfūlù润肤露zhìdì质地xībó稀薄,fēicháng非常shìhé适合xiàtiān夏天shǐyòng使用。
Chai sữa dưỡng ẩm body này kết cấu lỏng nhẹ, rất thích hợp sử dụng vào mùa hè.
This body lotion has a thin, lightweight texture that is ideal for summer use.
tā她měitiān每天dōu都jiānchí坚持yòng用yánggānjú洋甘菊rùnfūlù润肤露hùlǐ护理shēntǐ身体jīfū肌肤。
Cô ấy kiên trì chăm sóc da cơ thể hàng ngày bằng sữa dưỡng ẩm chiết xuất hoa cúc la mã.
She insists on caring for her body's skin with chamomile body lotion every day.
jiǔdiàn酒店yùshì浴室lǐ里bèiyǒu备有yìxiǎo一小píng瓶níngméngcǎo柠檬草xiāngxíng香型de的rùnfūlù润肤露,túmǒ涂抹hòu后pífū皮肤hěn很zīrùn滋润。
Trong phòng tắm khách sạn có trang bị sẵn một chai sữa dưỡng thể nhỏ hương sả chanh, thoa xong da dẻ rất ẩm mịn.
The hotel bathroom is stocked with a small bottle of lemongrass-scented body lotion that leaves the skin feeling very moisturized after application.
měi每cì次pào泡wán完wēnquán温泉hòu后,tā她dōu都xíguàn习惯túmǒ涂抹yìxiē一些wēnhé温和de的rùnfūlù润肤露yǐfáng以防gān干yǎng痒。
Mỗi lần tắm suối nước nóng xong, cô ấy đều có thói quen thoa một ít sữa dưỡng thể dịu nhẹ để phòng khô ngứa da.
Every time after soaking in the hot spring, she is in the habit of applying some mild body lotion to prevent dryness and itching.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây