利润
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "利润" (lìrùn) mang nghĩa "lợi nhuận", kết hợp bởi 利 (lì - lợi): "lợi ích" + 润 (rùn - nhuận): "ẩm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 利: Dùng lưỡi dao liềm (刂) sắc bén gặt những bông lúa (禾) chín vàng mang về đầy kho đem lại nguồn lợi ích, sắc bén (利). • Chữ 润: Dòng nước mát (氵) tích tụ thêm trong tháng nhuận (闰) thấm đẫm ruộng đồng, làm vạn vật ẩm mượt và sinh ra lợi nhuận (润).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 利润
Từ ghép (6)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:lợi nhuận, tiền lãi (kinh doanh).
Ví dụ (5)
这家去年的利润翻了一倍。
Lợi nhuận năm ngoái của nhà này đã tăng gấp đôi.
This company's profit doubled last year.
为了追求高利润,他们降低了产品质量。
Để theo đuổi lợi nhuận cao, họ đã hạ thấp chất lượng sản phẩm.
In pursuit of higher profits, they lowered the quality of their products.
扣除成本后,我们的净利润并不多。
Sau khi trừ đi chi phí, lợi nhuận ròng của chúng tôi không nhiều lắm.
After deducting costs, our net profit is not very high.
薄利多销是一种常见的经营策略。
Lợi nhuận ít nhưng tiêu thụ nhiều (lấy công làm lãi) là một chiến lược kinh doanh phổ biến.
Low margins and high sales volume is a common business strategy.
我们要想办法提高公司的利润率。
Chúng ta phải nghĩ cách nâng cao tỷ suất lợi nhuận của công ty.
We need to find a way to increase the company's profit margin.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây