湿润
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "湿润" (shīrùn) mang nghĩa "ẩm ướt", kết hợp bởi 湿 (shī - thấp): "ẩm" + 润 (rùn - nhuận): "ẩm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 湿: Hơi nước (氵) thấm đẫm vào từng sợi tơ đem phơi dưới ánh nắng mặt trời (显) mà vẫn còn ướt đẫm, gợi trạng thái ẩm ướt (湿). • Chữ 润: Dòng nước mát (氵) tích tụ thêm trong tháng nhuận (闰) thấm đẫm ruộng đồng, làm vạn vật ẩm mượt và sinh ra lợi nhuận (润).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 湿润
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:ẩm ướt, ẩm, ươn ướt, đẫm lệ (mắt).
Ví dụ (5)
海边的空气比较湿润。
Không khí ở bờ biển khá là ẩm ướt.
The air by the sea is relatively humid.
刚下过雨,土地很湿润。
Vừa mới mưa xong, đất đai rất ẩm.
It has just rained, so the soil is very moist.
提到伤心事,她的眼眶湿润了。
Nhắc đến chuyện đau lòng, khóe mắt cô ấy đã ươn ướt.
When the painful memory was brought up, her eyes welled up with tears.
这种护肤品能让皮肤保持湿润。
Loại mỹ phẩm dưỡng da này có thể giúp da giữ được độ ẩm.
This skincare product can keep the skin moisturized.
这里的气候温暖湿润,适合植物生长。
Khí hậu ở đây ấm áp và ẩm ướt, thích hợp cho thực vật phát triển.
The climate here is warm and humid, which is suitable for plant growth.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây