湿度
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "湿度" (shīdù) mang nghĩa "độ ẩm", kết hợp bởi 湿 (shī - thấp): "ẩm" + 度 (dù / duó - độ): "độ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 湿: Hơi nước (氵) thấm đẫm vào từng sợi tơ đem phơi dưới ánh nắng mặt trời (显) mà vẫn còn ướt đẫm, gợi trạng thái ẩm ướt (湿). • Chữ 度: Bàn tay (又) đo đạc (廿) dưới mái nhà (广), đánh giá mức này so với mức kia, đơn vị đo lường là độ 度, mức độ.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 湿度
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:độ ẩm
Ví dụ (5)
今天的湿度很高。
Hôm nay độ ẩm rất cao.
The humidity is very high today.
这个房间的湿度太低了,需要用加湿器。
Độ ẩm trong căn phòng này quá thấp, cần sử dụng máy tạo ẩm.
The humidity in this room is too low; a humidifier is needed.
温度和湿度会影响植物的生长。
Nhiệt độ và độ ẩm sẽ ảnh hưởng đến sự phát triển của thực vật.
Temperature and humidity can affect plant growth.
请把室内的湿度保持在百分之五十。
Xin hãy giữ độ ẩm trong phòng ở mức 50%.
Please keep the indoor humidity at 50 percent.
这个传感器可以测量空气湿度。
Cảm biến này có thể đo lường độ ẩm không khí.
This sensor can measure air humidity.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây