ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
红润
hóngrùn
hồng hào, tươi tắn
Hán việt: hồng nhuận
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "红润" (hóngrùn) mang nghĩa "hồng hào, tươi tắn", kết hợp bởi 红 (hóng / gōng - hồng): "Đỏ" + 润 (rùn - nhuận): "ẩm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 红: Những sợi tơ mềm (纟) qua bàn tay khéo léo của người thợ (工) được nhuộm thành sắc màu đỏ thắm rực rỡ (红). • Chữ 润: Dòng nước mát (氵) tích tụ thêm trong tháng nhuận (闰) thấm đẫm ruộng đồng, làm vạn vật ẩm mượt và sinh ra lợi nhuận (润).

Thành phần cấu tạo

红润
hóngrùn
hồng hào, tươi tắn
红
hóng / gōng • hồng
Đỏ
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, vải (nằm bên trái)
工
Bộ Công
Thợ, công việc / âm đọc (nằm bên phải)
润
rùn • nhuận
ẩm
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
闰
Chữ Nhuận
Tháng nhuận, dư ra / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:hồng hào, tươi tắn
Ví dụ (5)
nà那gè个jiànkāng健康de的háizi孩子miàn面sè色hóngrùn红润。
Đứa trẻ khỏe mạnh đó có sắc mặt hồng hào.
That healthy child has a rosy complexion.
tā她jīngcháng经常yùndòng运动,suǒyǐ所以liǎnsè脸色kàn看qǐlái起来fēicháng非常hóngrùn红润。
Cô ấy thường xuyên tập thể dục nên sắc mặt trông rất hồng hào tươi tắn.
She exercises regularly, so her complexion looks very rosy.
jīngguò经过yíduànshíjiān一段时间de的xiūyǎng休养,yéye爷爷de的liǎnjiá脸颊biànde变得hóngrùn红润le了。
Sau một thời gian nghỉ dưỡng, hai má của ông nội đã trở nên hồng hào.
After a period of recuperation, Grandpa's cheeks became rosy again.
yīng'ér婴儿de的pífū皮肤bái白lǐ里tòu透hóng红,shífēn十分hóngrùn红润。
Làn da của em bé trắng hồng, vô cùng tươi tắn.
The baby's skin was fair with a rosy glow, looking very healthy and flushed.
zǎochén早晨de的lěngkōngqì冷空气shǐ使tā她de的shuāngjiá双颊fànqǐ泛起hóngrùn红润。
Không khí lạnh buổi sáng làm đôi má cô ấy ửng lên hồng hào.
The cold morning air brought a rosy flush to her cheeks.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây