肤色不均
—
Gợi nhớ
Từ "肤色不均" (fūsè bùjūn) mang nghĩa "Da không đều màu", kết hợp bởi 肤 (fū - phu): "da" + 色 (sè / shǎi - sắc): "Màu" + 不 (bù - bất): "không" + 均 (jūn - quân): "Đều". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 肤: Lớp biểu bì mô thịt (⺼) bao bọc bên ngoài cơ thể của mỗi con người (夫) chính là làn da, bề mặt (肤). • Chữ 色: Dáng người (⺈) cúi xuống ngắm nhìn gương mặt (巴) ửng hồng rạng rỡ, gợi lên vẻ đẹp dung mạo và màu sắc (色). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 均: San lấp mặt đất (土) cho thật đồng đều (匀) ở mọi phía để tạo nên sự cân bằng, bình đẳng và đều đặn (均).
Thành phần cấu tạo
肤色不均
Da không đều màu
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Da không đều màu
Ví dụ (2)
经常熬夜和防晒不足会导致肤色不均。
Thường xuyên thức khuya và chống nắng không đủ sẽ dẫn đến tình trạng da không đều màu.
Frequently staying up late and insufficient sun protection can lead to uneven skin tone.
这款修复霜专为改善肤色不均而设计。
Loại kem phục hồi này được thiết kế riêng để cải thiện tình trạng da không đều màu.
This repair cream is specially designed to improve uneven skin tone.
2
tính từ
Nghĩa:Da không đều màu
Ví dụ (1)
肤色不均的皮肤看起来比较暗沉。
Làn da không đều màu trông sẽ khá xỉn màu.
Skin with an uneven tone looks relatively dull.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây