光子嫩肤
—
Gợi nhớ
Từ "光子嫩肤" (guāngzǐ nènfū) mang nghĩa "Liệu trình trẻ hóa da IPL", kết hợp bởi 光 (guāng - quang): "chỉ" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con" + 嫩 (nèn - nộn): "mềm non" + 肤 (fū - phu): "da". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 光: Những tia lửa rực sáng (⺌) tỏa chiếu trên đỉnh đầu người (儿) xua tan màn đêm tối tăm, mang lại nguồn ánh sáng rạng rỡ (光). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子). • Chữ 嫩: Người thiếu nữ (女) được chăm chút gọn gàng ngay ngắn (敕) có làn da mịn màng, tươi tắn và non nớt (嫩). • Chữ 肤: Lớp biểu bì mô thịt (⺼) bao bọc bên ngoài cơ thể của mỗi con người (夫) chính là làn da, bề mặt (肤).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 光子嫩肤
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Liệu trình trẻ hóa da IPL
Ví dụ (3)
光子嫩肤是医美入门项目,能够整体提亮肤色。
Trẻ hóa da IPL là liệu trình thẩm mỹ y khoa nhập môn, có thể làm sáng da toàn diện.
IPL photorejuvenation is an entry-level medical aesthetic procedure that can brighten overall skin tone.
做完光子嫩肤后,皮肤非常娇嫩,一定要严格防晒。
Sau khi làm liệu trình trẻ hóa da IPL, da rất mỏng manh, bắt buộc phải chống nắng nghiêm ngặt.
After an IPL photorejuvenation treatment, the skin is very delicate and requires strict sun protection.
她计划每两个月去医院做一次光子嫩肤保养。
Cô ấy kế hoạch cứ mỗi hai tháng sẽ đến bệnh viện để thực hiện trẻ hóa da IPL bảo dưỡng.
She plans to go to the hospital every two months for an IPL photorejuvenation maintenance treatment.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây