浅显
—
Gợi nhớ
Từ "浅显" (qiǎnxiǎn) mang nghĩa "Đơn giản", kết hợp bởi 浅 (qiǎn - thiển): "nhạt (màu sắc)" + 显 (xiǎn - hiển): "rõ ràng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 浅: Dòng nước (氵) chỉ xâm xấp vừa mỏng vừa nhỏ (戋) đến mức nhìn thấu tận đáy suối gợi lên độ cạn, nông và màu sắc nhạt (浅). • Chữ 显: Ánh mặt trời rực rỡ (日) chiếu rọi vào từng công việc thiện nguyện (业) khiến mọi điều tốt đẹp đều hiện lên rõ ràng, nổi bật (显).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 浅显
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
Tính từ trạng thái
Nghĩa:Đơn giản
Ví dụ (3)
这本科学画册用浅显的语言解释了复杂的物理原理。
Cuốn sách khoa học tranh ảnh này giải thích các nguyên lý vật lý phức tạp bằng ngôn ngữ dễ hiểu.
This illustrated science book explains complex physical principles in plain and simple language.
道理虽然浅显,但要真正做到却不容易。
Đạo lý tuy đơn giản, nhưng để thực sự làm được thì không dễ dàng.
Although the principle is simple and clear, putting it into practice is not easy.
老师用浅显易懂的故事启发了学生。
Giáo viên đã truyền cảm hứng cho học sinh bằng những câu chuyện dễ hiểu.
The teacher inspired the students with easy-to-understand stories.
2
Tính từ
Nghĩa:Đơn giản
Ví dụ (3)
老师用浅显的语言解释了复杂的物理原理。
Giáo viên đã dùng ngôn ngữ dễ hiểu để giải thích nguyên lý vật lý phức tạp.
The teacher explained the complex physical principles in plain and simple language.
这本故事书写得浅显易懂,非常适合儿童阅读。
Cuốn sách truyện này viết rất dễ hiểu, cực kỳ thích hợp cho trẻ em đọc.
This storybook is written in a simple and easy-to-understand way, making it very suitable for children to read.
他举了一个浅显的例子来说明这个道理。
Anh ấy đã lấy một ví dụ đơn giản để giải thích đạo lý này.
He gave a simple and clear example to illustrate this principle.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây