凸显
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "凸显" (tūxiǎn) mang nghĩa "làm nổi bật, thể hiện rõ ràng", kết hợp bởi 凸 (tū - đột): "lồi" + 显 (xiǎn - hiển): "rõ ràng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 凸: Hình khối có phần giữa nhô hẳn lên cao hơn bề mặt hai bên xung quanh, biểu thị trạng thái gồ lên, lồi ra (凸). • Chữ 显: Ánh mặt trời rực rỡ (日) chiếu rọi vào từng công việc thiện nguyện (业) khiến mọi điều tốt đẹp đều hiện lên rõ ràng, nổi bật (显).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 凸显
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:làm nổi bật, thể hiện rõ ràng
Ví dụ (5)
这次事件凸显了安全的重要性。
Sự kiện lần này đã làm nổi bật tầm quan trọng của sự an toàn.
This incident highlighted the importance of safety.
他的设计凸显了传统与现代的结合。
Thiết kế của anh ấy thể hiện rõ ràng sự kết hợp giữa truyền thống và hiện đại.
His design highlights the fusion of tradition and modernity.
当前的经济危机凸显了结构性问题。
Cuộc khủng hoảng kinh tế hiện tại đã làm nổi bật những vấn đề mang tính cấu trúc.
The current economic crisis has highlighted structural problems.
新政策凸显了政府保护环境的决心。
Chính sách mới đã thể hiện rõ ràng quyết tâm bảo vệ môi trường của chính phủ.
The new policy has highlighted the government's determination to protect the environment.
在阳光的照射下,建筑的轮廓更加凸显。
Dưới ánh nắng chiếu rọi, đường nét của tòa nhà càng thêm nổi bật.
Under the sunlight, the outline of the building stands out more clearly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây