ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
凸显
tūxiǎn
làm nổi bật, thể hiện rõ ràng
Hán việt: đột hiển
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "凸显" (tūxiǎn) mang nghĩa "làm nổi bật, thể hiện rõ ràng", kết hợp bởi 凸 (tū - đột): "lồi" + 显 (xiǎn - hiển): "rõ ràng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 凸: Hình khối có phần giữa nhô hẳn lên cao hơn bề mặt hai bên xung quanh, biểu thị trạng thái gồ lên, lồi ra (凸). • Chữ 显: Ánh mặt trời rực rỡ (日) chiếu rọi vào từng công việc thiện nguyện (业) khiến mọi điều tốt đẹp đều hiện lên rõ ràng, nổi bật (显).

Thành phần cấu tạo

凸显
tūxiǎn
làm nổi bật, thể hiện rõ ràng
凸
tū • đột
lồi
凸
Bộ Đột
Hình bề mặt nhô lên giữa
显
xiǎn • hiển
rõ ràng
日
Bộ Nhật
Mặt trời (phía trên)
业
Nghiệp
Nghề (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:làm nổi bật, thể hiện rõ ràng
Ví dụ (5)
zhè这cì次shìjiàn事件tūxiǎn凸显le了ānquán安全de的zhòngyàoxìng重要性。
Sự kiện lần này đã làm nổi bật tầm quan trọng của sự an toàn.
This incident highlighted the importance of safety.
tā他de的shèjì设计tūxiǎn凸显le了chuántǒng传统yǔ与xiàndài现代de的jiéhé结合。
Thiết kế của anh ấy thể hiện rõ ràng sự kết hợp giữa truyền thống và hiện đại.
His design highlights the fusion of tradition and modernity.
dāngqián当前de的jīngjì经济wēijī危机tūxiǎn凸显le了jiégòu结构xìng性wèntí问题。
Cuộc khủng hoảng kinh tế hiện tại đã làm nổi bật những vấn đề mang tính cấu trúc.
The current economic crisis has highlighted structural problems.
xīn新zhèngcè政策tūxiǎn凸显le了zhèngfǔ政府bǎohù保护huánjìng环境de的juéxīn决心。
Chính sách mới đã thể hiện rõ ràng quyết tâm bảo vệ môi trường của chính phủ.
The new policy has highlighted the government's determination to protect the environment.
zài在yángguāng阳光de的zhàoshè照射xià下,jiànzhù建筑de的lúnkuò轮廓gèngjiā更加tūxiǎn凸显。
Dưới ánh nắng chiếu rọi, đường nét của tòa nhà càng thêm nổi bật.
Under the sunlight, the outline of the building stands out more clearly.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây