显然
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "显然" (xiǎnrán) mang nghĩa "rõ ràng", kết hợp bởi 显 (xiǎn - hiển): "rõ ràng" + 然 (rán - nhiên): "như vậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 显: Ánh mặt trời rực rỡ (日) chiếu rọi vào từng công việc thiện nguyện (业) khiến mọi điều tốt đẹp đều hiện lên rõ ràng, nổi bật (显). • Chữ 然: Miếng thịt chó ướp gia vị (肰) đặt trên ngọn lửa bốn chấm (灬) nướng chín tỏa hương thơm đương nhiên phải làm như vậy, đúng thế (然).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 显然
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / phó từ
Nghĩa:hiển nhiên, rõ ràng, rành rành, dễ thấy.
Ví dụ (5)
很显然,他并不想去。
Rất hiển nhiên, anh ấy không hề muốn đi.
Obviously, he does not want to go.
这种说法显然是错误的。
Cách nói này rõ ràng là sai lầm.
This claim is obviously wrong.
显然,我们的准备还不够充分。
Rõ ràng là sự chuẩn bị của chúng ta vẫn chưa đủ.
Obviously, our preparations are still not adequate enough.
他脸上显出了显然的不悦。
Trên mặt anh ấy lộ ra vẻ không vui rõ rệt.
His face showed obvious displeasure.
这是一个显然被忽略的问题。
Đây là một vấn đề hiển nhiên đã bị bỏ qua.
This is a problem that has obviously been overlooked.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây