ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
稀少
xīshǎo
ít ỏi, thưa thớt, hiếm hoi
Hán việt: hy thiểu
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "稀少" (xīshǎo) mang nghĩa "ít ỏi, thưa thớt, hiếm hoi", kết hợp bởi 稀 (xī - hy): "hiếm" + 少 (shǎo - thiểu): "ít". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 稀: Trên cánh đồng mà những khóm lúa (禾) mọc thưa thớt đan chéo (希) cách xa nhau thì thật hiếm hoi, khan hiếm (稀). • Chữ 少: Vật vốn đã nhỏ bé (小) lại còn bị lưỡi dao phẩy cắt bớt đi một phần (丿), khiến phần còn lại trở nên thiếu hụt và ít ỏi (少).

Thành phần cấu tạo

稀少
xīshǎo
ít ỏi, thưa thớt, hiếm hoi
稀
xī • hy
hiếm
禾
Bộ Hòa
Cây lúa, ngũ cốc (bên trái)
希
Chữ Hi
Hy vọng / âm đọc (bên phải)
少
shǎo • thiểu
ít
小
Bộ Tiểu (biến thể)
Nhỏ, ít ỏi
丿
Nét phẩy
Nét cắt bớt (phía trên)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:ít ỏi, thưa thớt, hiếm hoi
Ví dụ (5)
zhèlǐ这里de的shāmò沙漠dìqū地区rénkǒu人口fēicháng非常xīshǎo稀少。
Khu vực sa mạc ở đây dân cư vô cùng thưa thớt.
The desert region here is very sparsely populated.
jīnnián今年jiàngyǔliàng降雨量xīshǎo稀少,dǎozhì导致le了yánzhòng严重de的hànzāi旱灾。
Lượng mưa năm nay ít ỏi, dẫn đến hạn hán nghiêm trọng.
Rainfall has been scarce this year, causing a severe drought.
suízhe随着niánlíng年龄de的zēngzhǎng增长,tā他de的tóufa头发zhújiàn逐渐biànde变得xīshǎo稀少。
Cùng với sự gia tăng của tuổi tác, tóc của ông ấy dần trở nên thưa thớt.
As he got older, his hair gradually became sparse.
zhè这zhǒng种yěshēng野生dòngwù动物xiànzài现在yǐjīng已经fēicháng非常xīshǎo稀少le了。
Loài động vật hoang dã này hiện nay đã vô cùng hiếm hoi rồi.
This kind of wild animal is now extremely rare.
shēnyè深夜de的jiēdào街道shàng上xíngrén行人xīshǎo稀少。
Trên đường phố lúc đêm khuya người đi bộ rất thưa thớt.
Late at night, there are few pedestrians on the streets.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây