稀少
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "稀少" (xīshǎo) mang nghĩa "ít ỏi, thưa thớt, hiếm hoi", kết hợp bởi 稀 (xī - hy): "hiếm" + 少 (shǎo - thiểu): "ít". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 稀: Trên cánh đồng mà những khóm lúa (禾) mọc thưa thớt đan chéo (希) cách xa nhau thì thật hiếm hoi, khan hiếm (稀). • Chữ 少: Vật vốn đã nhỏ bé (小) lại còn bị lưỡi dao phẩy cắt bớt đi một phần (丿), khiến phần còn lại trở nên thiếu hụt và ít ỏi (少).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 稀少
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:ít ỏi, thưa thớt, hiếm hoi
Ví dụ (5)
这里的沙漠地区人口非常稀少。
Khu vực sa mạc ở đây dân cư vô cùng thưa thớt.
The desert region here is very sparsely populated.
今年降雨量稀少,导致了严重的旱灾。
Lượng mưa năm nay ít ỏi, dẫn đến hạn hán nghiêm trọng.
Rainfall has been scarce this year, causing a severe drought.
随着年龄的增长,他的头发逐渐变得稀少。
Cùng với sự gia tăng của tuổi tác, tóc của ông ấy dần trở nên thưa thớt.
As he got older, his hair gradually became sparse.
这种野生动物现在已经非常稀少了。
Loài động vật hoang dã này hiện nay đã vô cùng hiếm hoi rồi.
This kind of wild animal is now extremely rare.
深夜的街道上行人稀少。
Trên đường phố lúc đêm khuya người đi bộ rất thưa thớt.
Late at night, there are few pedestrians on the streets.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây