稀烂
—
Gợi nhớ
Từ "稀烂" (xī làn) mang nghĩa "nát nhừ, nát bấy", kết hợp bởi 稀 (xī - hy): "hiếm" + 烂 (làn - lạn): "thối rữa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 稀: Trên cánh đồng mà những khóm lúa (禾) mọc thưa thớt đan chéo (希) cách xa nhau thì thật hiếm hoi, khan hiếm (稀). • Chữ 烂: Thực phẩm đem hầm trên ngọn lửa (火) quá lâu bên giàn bếp (兰) sẽ bị nhừ nát đến mức mềm nhũn, thối rữa (烂).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 稀烂
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:nát nhừ, nát bấy
Ví dụ (3)
土豆已经被煮得稀烂了。
Khoai tây đã được nấu chín nát nhừ.
The potatoes have been boiled until completely mushy.
苹果掉到地上摔得稀烂。
Quả táo rơi xuống đất nát bấy.
The apple fell to the ground and was smashed to pulp.
这本书被雨水泡得稀烂。
Cuốn sách này bị nước mưa ngâm nát bấy.
This book was soaked to pieces by the rain.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây