破烂
—
Gợi nhớ
Từ "破烂" (pòlàn) mang nghĩa "rách nát, hư hỏng", kết hợp bởi 破 (pò - phá): "Phá" + 烂 (làn - lạn): "thối rữa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 破: Lấy hòn đá sắc nhọn (石) đập mạnh làm rách toạc cả lớp da vỏ bên ngoài (皮), khiến đồ vật vỡ nát, phá hủy (破). • Chữ 烂: Thực phẩm đem hầm trên ngọn lửa (火) quá lâu bên giàn bếp (兰) sẽ bị nhừ nát đến mức mềm nhũn, thối rữa (烂).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 破烂
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:rách nát, hư hỏng
Ví dụ (3)
他穿着一件破烂的衣服站在街角。
Anh ấy mặc một chiếc áo rách nát đứng ở góc phố.
He stood on the street corner wearing tattered clothes.
这间破烂的小木屋已经很久没有人住了。
Ngôi nhà gỗ nhỏ rách nát này đã lâu lắm rồi không có ai ở.
This dilapidated little wooden cabin has been uninhabited for a long time.
这本书已经破烂不堪,无法阅读了。
Cuốn sách này đã rách nát tả tơi, không thể đọc nổi nữa.
This book is so tattered and worn out that it can no longer be read.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây