ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
稀松
xī sōng
tầm thường, lỏng lẻo
Hán việt: hy tùng
—

Gợi nhớ

Từ "稀松" (xī sōng) mang nghĩa "tầm thường, lỏng lẻo", kết hợp bởi 稀 (xī - hy): "hiếm" + 松 (sōng - tùng): "cây thông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 稀: Trên cánh đồng mà những khóm lúa (禾) mọc thưa thớt đan chéo (希) cách xa nhau thì thật hiếm hoi, khan hiếm (稀). • Chữ 松: Loài cây gỗ (木) vươn cao hiên ngang như bậc trượng phu (公) giữa sương tuyết mùa đông chính là cây thông (松).

Thành phần cấu tạo

稀松
xī sōng
tầm thường, lỏng lẻo
稀
xī • hy
hiếm
禾
Bộ Hòa
Cây lúa, ngũ cốc (bên trái)
希
Chữ Hi
Hy vọng / âm đọc (bên phải)
松
sōng • tùng
cây thông
木
Bộ Mộc
Cây gỗ (nằm bên trái)
公
Công
Chung, công / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:tầm thường, lỏng lẻo
Ví dụ (3)
tā他de的wǔyì武艺xīsōng稀松,suàn算bú不shàng上gāoshǒu高手。
Võ nghệ của anh ta tầm thường, không được coi là cao thủ.
His martial arts skills are mediocre; he can hardly be called a master.
zhè这zhǒng种kǎoshì考试duì对tā他láishuō来说xīsōng稀松píngcháng平常。
Kỳ thi này đối với cậu ấy là chuyện hết sức bình thường.
This kind of exam is nothing out of the ordinary for him.
zhèlǐ这里de的guǎnlǐ管理fángfàn防范xīsōng稀松,róngyì容易chū出lòudòng漏洞。
Quản lý phòng ngừa ở đây lỏng lẻo, dễ xảy ra sơ hở.
Management and security here are lax, making it easy for loopholes to appear.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây