稀松
—
Gợi nhớ
Từ "稀松" (xī sōng) mang nghĩa "tầm thường, lỏng lẻo", kết hợp bởi 稀 (xī - hy): "hiếm" + 松 (sōng - tùng): "cây thông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 稀: Trên cánh đồng mà những khóm lúa (禾) mọc thưa thớt đan chéo (希) cách xa nhau thì thật hiếm hoi, khan hiếm (稀). • Chữ 松: Loài cây gỗ (木) vươn cao hiên ngang như bậc trượng phu (公) giữa sương tuyết mùa đông chính là cây thông (松).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 稀松
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:tầm thường, lỏng lẻo
Ví dụ (3)
他的武艺稀松,算不上高手。
Võ nghệ của anh ta tầm thường, không được coi là cao thủ.
His martial arts skills are mediocre; he can hardly be called a master.
这种考试对他来说稀松平常。
Kỳ thi này đối với cậu ấy là chuyện hết sức bình thường.
This kind of exam is nothing out of the ordinary for him.
这里的管理防范稀松,容易出漏洞。
Quản lý phòng ngừa ở đây lỏng lẻo, dễ xảy ra sơ hở.
Management and security here are lax, making it easy for loopholes to appear.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây